Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Đồng nghĩa với róc rách
Ai đó có thể chia sẻ kiến thức của mình để giúp tôi giải quyết vấn đề này không? Tôi sẽ rất biết ơn sự gián đoạn của Mọi người!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
- cây xah thì lá cũng xanh cha mẹ hiền lành để ...........cho con
- Viết một số từ ngữ chỉ phẩm chất tốt đẹp của nhân dân ta trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc . Mình cần nó trước...
- Nhóm nào dưới đây chứa các tiếng ''hữu'' có nghĩa là ''có'' A. hữu hiệu, hữu tình, hữu ích, hữu...
- Đề bài:Tả một ca sĩ đang biểu diễn (ca sĩ nữ nhé)
Câu hỏi Lớp 5
- thuyền đậu thuyền đi hạ kín mui lưa thưa ....... biển ấm chân trời cưa ...
- Nhà Lan nuôi 4 con gà. Một con cách 2 ngày đẻ một qua. Một con cách 3...
- Một khu đất hình chữ nhật có chiều dài 200m, chiều rộng bằng 3/4 chiều dài. Hỏi diện tích khu đất đó bằng bao nhiêu...
- bạn nào thi học kì 1 lớp 5 chưa xin đề anh văn , sử địa khoa đi
- Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng Lời Bác nay đã thành chiến thắng huy...
- Quãng đường từ vũng tàu đén nha trang dài 360 km.Một ô tôđi từ vũng tàu...
- Hiện nay mẹ hơn con 27 tuổi. Ba năm trước tuổi mẹ bằng 1/4 tuổi con a)hỏi hiện nay mỗi người bao nhiêu...
- làm seo để có cái gạch ngang cách mẫu số ở dưới và tử số ở trên vậy...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm đồng nghĩa của "rọc rách", ta có thể áp dụng các phương pháp sau:1. Sử dụng từ điển: Tra từ điển ngữ nghĩa để tìm các từ có nghĩa tương đồng với "rọc rách". Sau đó, chọn từ nào có nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh câu hỏi.2. Sử dụng từ ngữ tương đối: Người trả lời có thể sử dụng từ ngữ tương đối để mô tả hoặc giải thích nghĩa của "rọc rách". Ví dụ: "rọc rách có nghĩa là hư hỏng, vỡ nát, nên từ đồng nghĩa có thể là hỏng, vỡ, nứt, hoặc rách."Câu trả lời có thể là:- Đồng nghĩa với "rọc rách" có thể là hỏng, vỡ, nứt, hoặc rách.- Từ tương tự với "rọc rách" có thể là hư hỏng, vỡ nát, bị hỏng, bị vỡ, bị nứt.
Vỡ vụn
Hỏng hóc
Xé rách
Rách rưới