Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Ngày nay, con người có khả năng chinh phục được thiên nhiên
Từ đồng nghĩa với từ chinh phục
Mình biết là mình đang yêu cầu lớn, nhưng có Bạn nào đó có thể nhận lời cứu nguy giúp mình trả lời câu hỏi này không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
- người ta viết các tiếng KIM,MỘC,THỦY,HỎA,THỔ thành dãy dài KIM MỘC THỦY HỎA THỔ KIM MỘC...bằng 3 màu xanh,đo,vàng...
- Hãy chuyển các từ này về quá khứ: Walk,bring,will,swim,water,fly,drive
- hai ô tô xuất phát cùng một lúc và đi ngươc
- tính nhanh: a) (74,52 x 32,16 – 14,71 : 0,75) x (0,25 x 1,73 – 1,73 :...
- Put the words in order. 1. did/ What/do/people/ when/ there./...
- Một xã có 485,3ha đất trồng lúa. Diện tích đất trồng hoa ít hơn diện tích đất...
- Một bộ bài gồm 52 quân gồm 4 chất :cơ,bích ,rô, tép .Hỏi cần lấy ra ít nhất bao nhiêu quân bài để chắc chắn...
- Ex 9: Fill in the blanks by using the correct verb form. My driving course __________ (go) well and, to my surprise, I...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Tra cứu từ điển: Sử dụng từ điển tìm kiếm từ đồng nghĩa cho từ "chinh phục". Điển hình có thể tra cứu từ điển tiếng Việt hoặc từ điển đồng nghĩa như từ điển Synonyms.2. Suy luận từ văn bản: Đọc lại câu hỏi và suy luận từ ngữ cùng văn bản đã cho để xác định từ đồng nghĩa với "chinh phục".Câu trả lời:Từ đồng nghĩa với "chinh phục" có thể là "vượt qua", "thắng" hoặc "đánh bại".
Đánh bại
Khắc phục
Vượt qua