Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Chuyển sang câu bị động:
Don't smoke here.
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- Dạ, cho em hỏi: anh chị nào đã thi học sinh giỏi môn tiếng anh lớp 8 thì cho em hỏi : a) mấy anh chị luyện nghe...
- Danh từ (Noun) – Động từ (Verb) – Tính từ (Adj) – Trạng từ...
- 1. Chọn đáp án...
- 1. Can you tell me the way to the post office?( show) ->Could you...
- Exercise 2: Turn the following sentences into the passive. 1. The cold weather damaged the...
- violets.....(bloom) in spring giúp tớ với nhé
- Supply the correct form of the verbs in the blanket. When I came, the whole family (have) ___________ dinner around a...
- 1. The girl fell ___________ her bike and hit her head ___________ on the roaD. A. of /...
Câu hỏi Lớp 8
- So sánh tuyến sinh dục nam & nữ
- Bài 3. (0,5 điểm) Một hộp chứa 3 viên bi xanh, 4 viên bi đỏ và 5 viên bi vàng...
- nêu các từ khóa và tác dụng của nó? Các quy tắc đặt tên trg...
- Hãy chọn câu trả lời thích hợp để hoàn thành dãy số sau: ... 6, 10, 18, 34 a...
- Liên hệ bản thân về việc tôn trọng quyền sở hữu tài sản của người khác [giúp mình với ạ, mình đang cần giúp, mình cảm...
- Viết bài văn thuyết minh về thể thơ lục bát ko chép mạng nha
- Thuyết minh về bài thơ Quê Hương của Tế Hanh
- Nêu các hiện tượng xảy ra trong các thí nghiệm sau và viết phương trình phản...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách chuyển câu bị động từ câu "Don't smoke here":1. Passive voice: Smoking is not allowed here.2. Passive voice: Here, smoking is forbidden.Câu trả lời: Có thể chuyển câu "Don't smoke here" sang câu bị động bằng cách sử dụng cấu trúc "be + not + V3" để diễn đạt. Ví dụ như "Smoking is not allowed here" hoặc "Here, smoking is forbidden".
It is forbidden to smoke here.
There should be no smoking here.
This area is not for smoking.
No smoking is allowed here.