Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Từ đồng nghĩa với từ bay là.... Giúp mình nhé:)
Mọi người ơi, mình đang vướng mắc một chút, có ai có kinh nghiệm có thể chỉ giáo mình cách giải quyết câu hỏi này không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 3
- Đọc thầm bài “Các em nhỏ và cụ già” SGK Tiếng Việt 3 tập 1 trang 63 và làm các bài tập bằng cách khoanh tròn vào...
- theo em , cuối cùng gà con đã rút ra được bài học gì ?
- Cùng nghĩa với vỡ là gì ?
- Dựa theo truyện Người bán quạt may mắn, trả lời các câu hỏi dưới đây: Ông Vương Hi Chi viết chữ vào những quạt để...
Câu hỏi Lớp 3
- Nháy đúp chuột là gì vậy mọi người ?
- tonight là dấu hiệu của thì nào
- các bạn ơi, cho mình hỏi "thỏ rừng" trong tiếng anh viết như thế nào?
- Tìm một số biết rằng lấy 87 chia cho số đó thì thương là 9 và số dư là số...
- 4. Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài là 178 m, chiều rộng bằng chiều dài. a.Tính chiều rộng của mảnh vườn. b....
- doll :? teddy bear :? ...
- cho dãy số 3;7;11;15;..........................2019 hãy xác định số trên có bao nhiêu số hạng
- hiệu của hai số 430 trong đó số trừ lớn hơn 95 . giảm số bị trừ 18 đơn vị và giảm số trừ 95 đơn vị. hỏi hiệu...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "bay", bạn có thể thực hiện những bước sau:1. Sử dụng từ điển tiếng Việt hoặc các công cụ tra cứu trên internet để tìm từ đồng nghĩa với từ "bay".2. Tìm trong từ điển hoặc sách vở tiếng Việt để kiểm tra từ đồng nghĩa của từ "bay".Câu trả lời cho câu hỏi trên có thể là:- Từ đồng nghĩa với từ "bay" là "lượn".
Từ đồng nghĩa với từ bay là từ bay trên không
Từ đồng nghĩa với từ bay là từ thả dù
Từ đồng nghĩa với từ bay là từ điều khiển máy bay
Từ đồng nghĩa với từ bay là từ kéo cánh