Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Từ đồng nghĩa với từ bay là.... Giúp mình nhé:)
Mọi người ơi, mình đang vướng mắc một chút, có ai có kinh nghiệm có thể chỉ giáo mình cách giải quyết câu hỏi này không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 3
- Điền vào chỗ trống để hoàn thành đơn xin tham gia sinh hoạt câu lạc bộ thiếu nhi phường ( xã , quận , huyện ) theo mẫu...
- từ đồng nghĩa với từ : sợ hãi Giúp m với. Nhanh nha. Thời gian là 10:50
- 1, tìm từ trái nghĩa và gần nghĩa với các từ sau đây: um tùm , khẳng khiu , cao vút , cần cù , dản dị 2,...
- Trên thế giới giường gì đắt đỏ nhất?
Câu hỏi Lớp 3
- 1. Một số chữ số La Mã thường dùng I : một V : năm ...
- 36 : 7 bằng bao nhiêu
- bạn nào biết gấp con bướm không nhỉ? chỉ cho mk cách gấp nhé
- hãy tính giá trị của biểu thức sau: (10 + 3) - 9 = 14 - 4 x 3 = 10 x 2 x 3 =
- Tính nhanh các phép tính sau: (126 +32) x (18 - 16 -2 )
- Có 4 thùng như nhau chứa tất cả 8400l. Hỏi 8 thùng như thế chứa bao nhiêu lít dầu ?
- Khi nào nhìn thấy số 2 mà người ta lại nói là 10? câu hỏi này rất đơn giản,5 bn nào trả lời nhanh mà đúng nhất...
- Hãy trả lời câu hỏi sau : How do you spell your name ? Bạn đánh vần tên bạn như thế nào ?
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "bay", bạn có thể thực hiện những bước sau:1. Sử dụng từ điển tiếng Việt hoặc các công cụ tra cứu trên internet để tìm từ đồng nghĩa với từ "bay".2. Tìm trong từ điển hoặc sách vở tiếng Việt để kiểm tra từ đồng nghĩa của từ "bay".Câu trả lời cho câu hỏi trên có thể là:- Từ đồng nghĩa với từ "bay" là "lượn".
Từ đồng nghĩa với từ bay là từ bay trên không
Từ đồng nghĩa với từ bay là từ thả dù
Từ đồng nghĩa với từ bay là từ điều khiển máy bay
Từ đồng nghĩa với từ bay là từ kéo cánh