Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
băng gâu đọc tiếng anh là j các bạn nhỉ
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 4
- 1. Can I have a look …… that T-shirt? 2. ……orange T-shirt...
- cac ban co the giai cho minh bai trong Unit 17 , Lesson 2 bai 4.Listen and write the prices , lam nhanh dum minh cac...
- I am very happy withmy busy week là gì ai dịch ra tiếng việt hộ mình với.
- giữa hai số lẻ có 10 số chẵn liên tiếp nữa.hãy tìm hiệu của 2 số lẻ đó
- Xây lâu đài cát viết tiếng anh như thế nào vậy? Bạn nào đúng mình tick cho. UY TÍN LUÔN
- Answer the question : What does your father do? Where does he work?
- 3. No one is better at English than Tom, ………? is he isn't he are they aren't...
- Sắp xếp lại câu: 1. we / together. / In / evening, / fun / had / a / the / party 2. karaoke / Colorful /...
Câu hỏi Lớp 4
- Một người đã bán 2000 số kg thóc, sau đó lại bán thêm 300 kg...
- Tổng số tuổi của hai chị em Hoa là số chia hết cho 4, lớn hơn 20 và nhỏ hơn 25. Vậy sau 5 năm nữa tổng số tuổi hai chị...
- Từ nào là từ mà tiếng "trung" có nghĩa là ở "giữa"
- Khi thấy mẹ đi chợ về,bạn sẽ: A. Lấy nước cho mẹ uống B. Hỏi xem mẹ có mua gì cho mình...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Tìm hiểu về từ "băng gâu" trong tiếng Việt.2. Dịch từ "băng gâu" sang tiếng Anh.3. Kiểm tra và so sánh ý nghĩa của từ "băng gâu" dịch sang tiếng Anh.Câu trả lời:1. Từ "băng gâu" trong tiếng Việt có nghĩa là "loang lỗ, rỗ màu, có vết thâm".2. Dịch từ "băng gâu" sang tiếng Anh có thể là "scraggly" hoặc "mottled".3. Từ "scraggly" có nghĩa là "thô ráp, ỷ lại" và từ "mottled" có nghĩa là "có nhiều mảng, có hình vằn".Vậy, cách dịch từ "băng gâu" sang tiếng Anh có thể là "scraggly" hoặc "mottled".
J is the pronunciation of băng gâu in English.
Băng gâu đọc tiếng Anh là 'J'
Băng gâu đọc tiếng anh là j?