Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
"Thực trạng" tiếng anh là gì???
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- Read the passage and choose the best options A,B,C or D. Two of the most important holidays in the United State are...
- So sánh nguyên nhân và kết quả: 1) When you read more books, you will get more knowledge - The more books...
- What shoul we do to keep fit and stay healthy( 20->30 words) (chúng ta nên làm j để có...
- 1. The tomato soup / be / as delicious / the mushroom...
- Viết đoạn văn nêu lợi ích của năng lượng mặt trời
- Chia động từ : 1. He (phone) me as soon as he (pass) the examination. 2. She used to (visit) many interesting...
- 1. We like their ___________________ (friendly). 2. The ________________ between Vietnam and China is good. (friend) ...
- sắp xếp các từ . typically / during / Schools / Tet holiday. / breaks / and / the summer /...
Câu hỏi Lớp 7
- Câu 1: Dựa vào sách tập bản đồ địa lí 7 và kiến thức đã học, hãy trình bày đặc điểm hình dạng, địa hình của châu Phi?...
- Cho các đối tượng sau: miếng thịt lợn, chiếc bút, con gà, chiếc lá, cây rau...
- Trình bày điều kiện tự nhiên ở Bắc Mỹ ( Địa hình,Khí hậu,Sông ngòi)
- Bài toán chia vàng Một lập trình viên tạo ra con robot hỗ trợ công việc trong...
- Nhân vật trữ tình quen thuộc trong ca dao là ai?
- Khái niệm và cách làm bài văn chứng minh,giải nghĩa Giúp mình với
- a/ Trình bày những việc làm của nhà Trần để phục hồi và phát triển kinh tế . Em có nhận xét gì về chủ trương phát triển...
- Đây là câu gì? "Dừng chân đứng lại trời,non,nước Một mảnh tình riêng...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Tra từ điển: Tìm từ "thực trạng" trong từ điển tiếng Anh để tìm các định nghĩa và ví dụ minh họa.2. Tra Google: Tìm kiếm cụm từ "thực trạng" trong công cụ tìm kiếm để tìm hiểu về nghĩa và cách sử dụng thông qua các nguồn đáng tin cậy.Câu trả lời:1. Vi cơ: "Thực trạng" trong tiếng Anh có thể được dịch là "status quo" hoặc "current state/situation". Ví dụ: The status quo of the education system needs to be improved. (Thực trạng của hệ thống giáo dục cần được cải thiện.)2. Viết lại: The current state of affairs / situation / circumstances. 3. The way things are.Lưu ý: Câu trả lời có thể có nhiều phiên bản tương đương tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách phổ biến của từ trong tiếng Anh.
In English, 'thực trạng' can be understood as 'the existing state' or 'the present condition'.
'Thực trạng' can be referred to as 'reality' or 'status quo' in English.
The term 'thực trạng' in Vietnamese translates to 'current situation' in English.