Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
5 từ đồng nghĩa với từ 'vạm vỡ'
Mình đang tìm kiếm một số ý kiến đóng góp cho một vấn đề mình mắc phải ở câu hỏi này. các Bạn có thể giúp mình với, được không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
- Khi cộng một số thập phân với 1 số tự nhiên, 1 học sinh đã viết nhầm dấu phẩy của số thập...
- book / my / often / time / I / in / comic / read / free /.
- có bao nhiêu phân có mẫu số là 7 lớn hơn 2/7 và nhỏ hơn 5/7
- Hưởng ứng phong trào ''Tết trồng cây đời đời nhơ ơn Bác Hồ'' , bốn lớp...
- Một người đi xe máy với vận tốc 48 km/giờ. Quãng đường người đó đi được trong 45 phút...
- Sắp xếp các câu sau: does/How/lessons/she/Thursday/many/have/on/? They/week/have/times/lessons/three/a/English/.
- Một gia đình nuôi 42 con gia súc gồm 5 con trâu,8 còn bò, 14 con thỏ,7con lợn và 8 con dê.Trông tổng số gia súc , lợn...
- (x+0,3)+(x+0,8)+(x+1,3)+...+(x+4,3)+(x+4,8)=75,5 mọi người giải nhanh hộ e với ạ e đag vội!!!
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm 5 từ đồng nghĩa với từ "vạm vỡ", bạn có thể tham khảo từ điển hoặc sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình để suy luận từ một số từ cùng loại. Dưới đây là một số cách làm:Cách làm 1:1. Sụp đổ2. Tan tành3. Hủy hoại4. Nát bét5. Tan rãCách làm 2:1. Tan tành2. Hỏng hóc3. Vụn vỡ4. Bể nát5. Tổn thấtCâu trả lời: 5 từ đồng nghĩa với từ "vạm vỡ" có thể là: sụp đổ, tan tành, hủy hoại, nát bét, tan rã.
hủy hoại
lở vỡ
hỏng
tổn thất