Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
pHÂN tích và cách dùng của các cặp Hán Việt sau:
a) Cố chủ tịch-Cựu chủ tịch
b)Cương quyết-Kiên quyết
Mọi người ơi, mình đang vướng mắc một chút, có ai có kinh nghiệm có thể chỉ giáo mình cách giải quyết câu hỏi này không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 7
Câu hỏi Lớp 7
- Trong bài hát sợi nhớ sợi thương của nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu có câu: “Trường Sơn Ðông, Trường Sơn Tây/ Bên nắng đốt,...
- "học nhóm" tiếng anh là gì? help help help!!!
- It is estimated that about three billion people use the Internet computer network around the world . Most people use the...
- Cơ thể châu chấu chia làm mấy phần?
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Phân tích từng cặp Hán Việt theo ngữ nghĩa của mỗi từ riêng lẻ.2. So sánh ý nghĩa và cách dùng của các cặp từ để tìm ra sự khác biệt và tương đồng giữa chúng.3. Tìm hiểu về ngữ cảnh và cách sử dụng các cặp từ trong văn bản.Câu trả lời:a) Cố chủ tịch - Cựu chủ tịch:- Cố chủ tịch: người đang giữ chức vụ chủ tịch trong quá khứ hoặc ở một thời kỳ trước đó.- Cựu chủ tịch: người từng giữ chức vụ chủ tịch nhưng đã từ chức hoặc kết thúc nhiệm kỳ.Theo đó, cặp từ "Cố chủ tịch - Cựu chủ tịch" thường được sử dụng để chỉ sự thay thế hoặc thay đổi chức vụ của một người từ một thời kỳ qua thời kỳ khác.b) Cương quyết - Kiên quyết:- Cương quyết: quyết tâm không chịu sự thay đổi hoặc không chấp nhận bất kỳ ảnh hưởng nào từ bên ngoài.- Kiên quyết: kiên định trong quyết định hoặc hành động của mình, không bị lung lay hay lay động.Cặp từ "Cương quyết - Kiên quyết" thường được sử dụng để biểu hiện sự quyết tâm, kiên định và không chịu bất kỳ thay đổi nào trong hành động của một người.