Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Exercise 5: Fill in the blanks with " much / many".(Điền "much/ many" vào chỗ trống thích hợp.)
1.Linda has.....friends
2.There isn't .....milk in my coffee
3.How .......sisters does Mary have ?
4.I don't have .......time
5.There are .......tomatoes in the fridge
6.They put too...........salt in the soup
7.How .....players are there in the football team ?
8.I can see......apples on the tree
9.There isn't......snow in the street
10.Bob has........work to do
Nhanh nhé mình đang rất cần! Mình sẽ like cho người làm nhanh nhé !
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 5
- 1 . Complete the sentence with a suitable word . Bite , run down , drown , fall down , sting , matches ,...
- This film is more boring than this book -> That book
- Writing : When I am 20 years old.... I'd like ..........................................................
- there _ _ _ one living room and one kitchen in my house
- who did you have lunch w_ _ _ yesterday. mình cần câu này gấp lắm
- đây là bài gì I See the light inside your eyes You make me feel like I'm...
- Đọc câu hỏi và viết về bạn bè của bạn. 0. What's his / her name ? 1. What's his / her address ? 2. What's his / her...
- sắp xếp: are/day?/teachers'/on/you/what/do/going/to library/homework/sometimes/in/do/the/We/our
Câu hỏi Lớp 5
- Hãy miêu tả hình dáng và hoạt động của một chú chim nhỏ mà em từng...
- lập dàn ý tả khu vườn vào buổi sáng .
- Đặt câu ghép có cặp quan hệ từ chỉ mối quan hệ điều kiện ( giả thiết) – kết quả
- Đọc lại bài : " Công việc đầu tiên " SGK Tiếng Việt 5 trang 126 - 127 Tập 2 . Rồi trả lời : 1 .Viết 2 câu văn nêu...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

1. many
2.much
3.many
4. much
5.many
6.much
7.many
8. many
9. much
10. much
Chúc bạn học tốt