Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
I ) chia động từ trog ngoặc ( s/dụng các câu điều kiện : loại 1 , loại 2 , loại 3 )
1. If you (go)........away , please write to me
2. If you (be) .............. in , I should have given it to you.
3. If he (eat).......another cake , he will (be) .......... sick
4.I (not do) ....... that ì I (be) ......... you can go well .
5. If he (take) .. my adivice , every thing can go well.
6. I would have come sooner , if I (know)... you were here .
7 . He never does homework. If he (do) . his homework , he (not worry ) about his exam.
8 . If today (be) .........sunday , we (go) .. to the beach .
MIK CẦN GẤP Ạ
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- Tìm lỗi sai và sửa lại Her bike is pink. My bike is blue
- what are the main means of transport ? what is the rush hour ? what happens during the rush hour ? what is...
- Write one word in each gap ...
- talk about the festival you like best ( giúp mình bài này với mn , ngắn thôi ạ )
- Rewrite the sentence to keep the same meaning 1. She spent three days making a doghouse with her dad. (took) 2. This...
- Hãy viết một bài văn bằng tiếng anh về một nhóm nhạc mà em yêu thích. CẦN GẤP NHÉ MỌI NGƯỜI. AI NHANH NHẤT MÌNH...
- Chuyển sang câu bị động The movie disappointed us very much
- trả lời câu hỏi :1. what subject are you good at ? 2. what is your facvorite subject ?
Câu hỏi Lớp 7
- Một nguồn sáng điểm S đặt trước hệ hai gương song song và tạo với phương ngang một góc 135 độ như...
- Kể tên một số công trình kiến trúc của các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam...
- Cho a;b;c;d là các số nguyên dương và thỏa mãn: (a/b)<(c/d). tìm một số...
- Nhận xét về các thành tựu văn hóa thời Lê Sơ so với thời Trần? Giải thích...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

1. go
2. are
3. eats / be
4. will do / ko biết
5. takes
6. know
7. does / will not worry
8. is / will go