Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Trong từ hạnh phúc, tiếng phúc có nghĩa là "điều may mắn, tốt lành".Tìm thêm những từ ngữ chứa tiếng phúc.
Trời ơi, mình hoàn toàn mắc kẹt! Ai đó có thể cứu mình khỏi tình thế này bằng cách chỉ cho mình cách trả lời câu hỏi này được không ạ? Thanks mọi người
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
- Một bể kính dạng hình hộp chữ nhật có chiều dài 1 m chiều rộng 0,6 m chiều cao 0,8 m a...
- Một học sinh hỏi cô giáo: Thưa cô bây giờ là mấy giờ rồi ạ? . Cô giáo vui...
- Người ta làm một cái bể dạng hình hộp chữ nhật có chiều dài 2,2; chiều rộng 0,5m;...
- 1. My father ( go ) to work everyday. 2. She (not/ go) to school on Sundays. 3. Vinh and Lan (do) their homework...
- Một người đi từ Mông Dương đến Hòn Gai, lúc đầu người đó đi bộ trong 45 phút được 3km sau đó đến 7 giờ 45 phút thì...
- có ai đã học flyers 3 chưa, giúp mình test 2 nhe ai nhanh mình tick cho 10 cái
- Hãy viết thành câu hoàn chỉnh từ những từ được cho: 1. It’s sunny outside. Not/forget/put...
- Số thập phân 0,089 đc đọc như thế nào vậy mọi người???
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:- Đầu tiên, bạn cần hiểu nghĩa của từ "phúc" là "may mắn, tốt lành".- Tiếp theo, bạn có thể tìm các từ ngữ khác chứa tiếng "phúc" bằng cách suy luận từ nghĩa của từ "phúc". Ví dụ, "hậu phúc" (đặc điểm của điều gì đó may mắn, tốt lành) hoặc "vui phúc" (tự hào, hạnh phúc).- Bạn cũng có thể sử dụng từ điển để tìm thêm các từ ngữ chứa tiếng "phúc".- Khi đã tìm được danh sách các từ ngữ chứa tiếng "phúc", bạn cần tổ chức câu trả lời một cách rõ ràng và logic.Câu trả lời:Có nhiều cách tìm thêm từ ngữ chứa tiếng "phúc". Dưới đây là một số ví dụ:1. Trùng phúc: Đúng hoặc giống nhau về ý kiến hoặc đặc điểm.2. Phúc hậu: Trạng thái may mắn, tốt lành sau thành công hoặc hạnh phúc.3. Phúc lợi: Lợi ích, sự thúc đẩy mang lại niềm vui và hạnh phúc.4. Phúc đức: Đức tính tốt, nhân đạo, làm việc đúng luật, công bằng mang lại hạnh phúc cho bản thân và người khác.5. Vui phúc: Hạnh phúc, đầy niềm vui và sự hân hoan.6. Phúc đầy: Đầy đủ niềm vui và hạnh phúc, không thiếu gì.7. Phúc tinh: Tình trạng sướng, vui vẻ và hạnh phúc.Lưu ý rằng danh sách trên chỉ là một số ví dụ, còn rất nhiều từ ngữ khác chứa tiếng "phúc" có thể được tìm thấy.
Đức tin và hi vọng là những nguồn phúc lợi trong cuộc sống hàng ngày.
Câu chuyện này mang lại một thông điệp phúc lợi cho mọi gia đình.
Tiếng phúc xuất phát từ nguyên tắc lòng nhân ái, lòng từ bi, và lòng khoan dung.