Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ local là những từ nào ah
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- chuyển sang câu bị động 3 he did homework last week 4 john played football last month 5...
- VIẾT 1 ĐOẠN VĂN BẰNG TIẾNG ANH GIỚI THIỆU BẠN THÂN
- Choose the best answer for each of the following sentences. (1pt) 1. Harvesting the rice is much...
- Viết một đoạn văn ngắn về ô nhiễm môi trường không khí bằng tiếng anh
- what do you like the most about living in your hometown are there any things you dislike about the city
- 1.People believe that he has gone to England. >>He is believed..... >>It is believed..... 2.It was common...
- Rewrite these sentences : 1. I have never seen that play before 2. They are watching my father's new...
- GIÚP MÌNH VỚI Rewrite the following sentences, using Subject-Verb...
Câu hỏi Lớp 8
- Nêu sự khác nhau giữa đông bằng Châu Thổ sông Hồng và đồng...
- Trình bày 8 phương pháp phòng, chống nóng cho cơ thể?
- Nêu cảm nghĩ của em về bài thơ Quê hương của Tế Hanh Giúp mk nha
- 1, They were excited to sleep. ⇒ They were so...
- CMR Trung điểm các cạnh của một hình thoi là các đỉnh của một hình chữ nhật
- so sánh điểm giống nhau giữa cuộc cách mạng tư sản anh và cuộc cách mạng tư sản...
- viết đoạn văn nghi luận về tình yêu quê hương của thế hệ trẻ hiện nay . CẦN GẤP Ạ...
- Có ý kiến cho rằng:'' Văn học cổ nước ta thể hiện lòng nồng nàn yêu nước và tinh thần tự haò dân tộc sâu sắc''.Dựa vào...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "local", bạn có thể sử dụng các nguồn từ điển hoặc từ vựng tiếng Anh để tìm hiểu các từ tương tự. Các từ đồng nghĩa với "local" có thể là: nearby, native, regional, domestic, indigenous.Ví dụ câu trả lời: Các từ đồng nghĩa với từ "local" là nearby, native, regional, domestic, indigenous.
Provincial
Neighborhood
Regional
Domestic