Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ local là những từ nào ah
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- Chuyển các câu sau sang câu bị động 1.Tom delivers the mail everyday 2.Fire destroyed that house 3.Bod took that book...
- Ex2:Tìm trọng âm khác A abstract B media C secrete D physical A bilingual B previous C...
- 8. What problems do you think many teenagers have? What are the causes of those problems? 9. What effects do...
- ai đó chỉ mình các từ vựng cơ bản để mình thi với
- 1." you had better not lend him anymore money, Mai" said John -> John............ 2." Where are you...
- Use the words in the box to complete these passive sentences. Use any appropriate tense. cause blow hold collect invite...
- Chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động 1. The government is taking measures to attract foreign...
- Write a paragraph ( 100 - 120 words ) if you have a holiday abroad , what country do you choose , describe it and why...
Câu hỏi Lớp 8
- Bài 5 (0,5 điểm) Tìm các cặp số nguyên $(x$; $y)$ thoả mãn $x^{2}+x y+2 \, 023...
- Khí CO 2 nặng hay nhẹ hơn khí O 2 bao nhiêu lần? (Biết C = 12 ; O =16)
- Từ tình cảnh và tâm trạng của con hổ trong bài thơ nhớ rừng cũng như của người dân việt nam đầu thế kỉ xx em có suy...
- Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa: chỉ căm tức chưa xả...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "local", bạn có thể sử dụng các nguồn từ điển hoặc từ vựng tiếng Anh để tìm hiểu các từ tương tự. Các từ đồng nghĩa với "local" có thể là: nearby, native, regional, domestic, indigenous.Ví dụ câu trả lời: Các từ đồng nghĩa với từ "local" là nearby, native, regional, domestic, indigenous.
Provincial
Neighborhood
Regional
Domestic