Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ local là những từ nào ah
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- Where martin (come)...................... from.He(be)..............Scottish
- 22. He doesn’t apply for the job because he doesn’t have enough qualifications. → If he...
- Mark the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the...
- The butter was left out of the fridge and now it’s gone ______.(điền giới từ)
- III. Read the following passage and do the tasks below : ...
- Bài 1. Viết lại câu từ chủ động sang bị động 1. He used to borrow my...
- I,Complete the 2rd sentences so that meaning is similar to the 1st 1, did you manage to solve the problem?-> did you...
- I. Dùng NEVER viết lại câu với hình thức đảo ngữ 1. She had never been so happy before.=> Never...
Câu hỏi Lớp 8
- cân bằng KMnO4 + H2SO4 + NaCl ----> Na2SO4 + K2SO4 + MnSO4 + Cl2 + H2O
- Viết Đoạn Văn Nghị Luận Từ 8-10 Câu Theo Cách Diễn Dịch Triển Khai Câu Chủ Đề " Thuốc Lá Ảnh Hưởng Nghiêm Trọng Đến...
- 9m 34cm =9m +.....m = m14m 67cm
- Cho 5,4g Al t/d hoàn toàn với dung dịch HCl theo sơ đồ phản ứng Al + HCl---> AlCl3 + H2 a) Lập phương...
- Viết chương trình tính tổng: S = 1 + 1/2! + 1/3! + … + 1/n! với n là số tự nhiên được nhập vào từ bàn phím.
- Tìm các từ ngữ địa phương miền trung, bắc, nam theo có các yếu tố sau: + Từ địa phương(từ...
- Câu 1: a. Thế nào là trợ từ, thán từ? b. Đặt câu với các trợ từ, thán...
- cách lập dàn ý văn thuyết minh lớp 8
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "local", bạn có thể sử dụng các nguồn từ điển hoặc từ vựng tiếng Anh để tìm hiểu các từ tương tự. Các từ đồng nghĩa với "local" có thể là: nearby, native, regional, domestic, indigenous.Ví dụ câu trả lời: Các từ đồng nghĩa với từ "local" là nearby, native, regional, domestic, indigenous.
Provincial
Neighborhood
Regional
Domestic