Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ local là những từ nào ah
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- I hope _____ to know this beautiful city better. A. to have B. to get C. to need to appear
- Do as directed: 1. Someone has told us about your...
- 5. Read the passage carefully. Then answer True(T) or False (F)? (1pts ) The Hung Temple is on the top of...
- 1) This is the first time he went abroad.=> He hasn’t…… 2) She started driving 1 month ago.=> She has…… 3) We...
- Write a touris information for the beautiful and interesting place near you Viết một tờ rơi về một địa danh thú vị ở...
- Let's your name (write)................. here
- CÂU TRỰC TIẾP AND GIÁN TIẾP 1. She said, "I am reading." → She said that....... 2. They...
- He prefers reading books to watching TV ...
Câu hỏi Lớp 8
- Nguyên nhân gây ra áp suất khí quyển là gì ? Khí quyển...
- Vẽ hình chiếu đứng, bằng, cạnh của hình hộp chữ nhật rỗng bên trong
- Vì sao đến cuối câu chuyện Tú lại thay đổi cách nhìn nhận về Nam văn bản người bạn...
- Vì chị A không có tiền đưa cho con đi mua rượu nên B đã dùng gậy đuổi...
- Cho các Oxide : BaO , SO3 , P2O5 , cho biết các công thức axit và base tương ứng là...
- Cho Δ ABC nhọn có đường cao AD, BE, CF. H là trực tâm. Biết HA= 7cm, HB= √5 cm,...
- Đọc đoạn trích sau và hoàn thành các yêu cầu bên dưới: ......
- Câu trần thuật sau có gì đặc biệt : thôi em chào cô ở lại. Chào tất cả các bạn, tôi đi.
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "local", bạn có thể sử dụng các nguồn từ điển hoặc từ vựng tiếng Anh để tìm hiểu các từ tương tự. Các từ đồng nghĩa với "local" có thể là: nearby, native, regional, domestic, indigenous.Ví dụ câu trả lời: Các từ đồng nghĩa với từ "local" là nearby, native, regional, domestic, indigenous.
Provincial
Neighborhood
Regional
Domestic