Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
EX1: Cho dạng đúng của động từ ở dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3), dùng bảng động từ bất quy tắc nếu cần.
V
V2
V3
be (là)
bring (mang đến)
buy (mua)
cut (cắt)
do (làm)
eat (ăn)
find (tìm)
found (thành lập)
go (đi)
have (có)
keep (giữ)
lie (nằm)
lie (nói dối)
lose (mất)
make (làm)
move (di chuyển)
play (chơi)
provide (cung cấp)
put (đặt)
read (đọc)
see (nhìn)
sleep (ngủ)
spend (dành)
study (học)
take (mang đi)
think (nghĩ)
travel (du lịch)
visit (thăm)
work (làm việc)
write (viết)
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- hãy viết một bài văn bằng tiếng anh giới thiệu về việt nam từ gợi ý bài 3 looking back - unit 9 cities of the world.
- 1 . Next year we'll probably hear a lot more about environmental pollution.(Likely) ⇒ In the next few years...
- Hãy viết một đoạn văn bằng tiếng anh về căn phòng mà bạn yêu thích
- simple future nghĩa là gì
- I.Viết các câu sau sử dụng “so+ trợ đt+S” hoặc neither... 1. We often go swimming in the...
- CÁC TỪ TIẾNG ANH SAU ĐÂY ĐC DỊCH NHƯ THẾ NÀO:( TIẾNG vIỆT NHÉ ) MAGIC SHOP THE TRUTH UNTOLD SINGULARITY NO MORE...
- Write a short paragraph (about 50-60 words) about activities to serve community Mình cần gấp nhé...
- 36. sometimes /weekends/ we/ the/ go/ at/ camping. A. We go sometimes camping at the weekend. B. Sometimes we go the...
Câu hỏi Lớp 6
- Câu 2:Phương thức tự sự?Dàn ý chung của bài văn tự sự? Câu 3 Khi kể người việc trong bài văn tự sự chú ý đến điều...
- Tìm x nguyên tìm x để các phân số sau là số nguyên: 13 x-15
- Bài 3: Tính a, 12 - ( -4) b, 12 - ( -14) c, ( - 13) - ( -5) d, ( - 2) - ( -10) làm nhanh...
- Bài tập 6. Xét xem tổng ( hiệu ) sau có chia hết cho 6 không? Vì sao? a. 60 +18+ 3 ...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

V2: cut, V3: cut
V2: bought, V3: bought
V2: brought, V3: brought
V2: was/were, V3: been