Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Viết 5-10 từ vựng tiếng Anh về Solar System
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- 1. Let’s sing an English song? => What
- Xác định lỗi sai ở các câu sau: 1. I am familiar with that product. I don’t know how many times I’ve watched it on the...
- Giữa thế kỉ XIX, nhà tự nhiên học và thám hiểm người Pháp Hen - ri Mu-ô (Henri...
- 9 . It’s hard to........ ..... ...........a large family....
- Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence using the word given. Do not...
- Điền từ thích hợp vào ô trống 1. Helen.....................her lunch and she...........out to play 2....
- Music ... an im portant part in our life . It is a sour of entertainment for oenerations of people. ... students stay...
- Rewrite the sentences in the passive voice 1. No one believes his story
Câu hỏi Lớp 7
- Làm đất nhằm mục đích gì? Nêu tác dụng của công việc làm đất
- Lê Hoàng lên ngôi vua là do cái gì Cần gấp ai nhanh mik tick nha
- Đau Vì Yêu - Như Hexi | OST Tỏ Tình Thời @ | [Official Lyric Video HD] - YouTube em là...
- Câu 3 Vì sao phải yêu thương con người? Nêu những việc làm của em đối với bạn...
- phân biệt sự khác nhau giữa tục ngữ với thành ngữ? sự khác nhau giữa tục ngữ với ca dao?
- Em hãy phân tích câu tục ngữ sau đây và cho biết ý nghĩa của nó Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân
- Tìm độ dài các cạnh của một tam giác biết số đo ba cạnh của tỉ lệ thức vs các số 3;5;7.Và chu vi của tam giác đó bằng...
- mượn mẹ 50k mượn bố 50k mua áo hết 97k còn thừa 3k. Khi về trả mẹ 1k trả bố 1k tôi giữ lại 1k. Khi tính...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Tìm thông tin về Solar System qua sách, internet,...2. Tìm từ vựng tiếng Anh liên quan đến Solar System.3. Lập danh sách từ vựng cần viết.Câu trả lời:1. Planets2. Sun3. Moon4. Asteroids5. Comets6. Orbit7. Gravity8. Milky Way9. Solar wind10. Dwarf planet
Pluto
Neptune
Uranus
Saturn