Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
V. Give the correct form of the verbs.
1. Sandy………………………..(teach) English for ten years.
2. Markus and Emma ………………………….(listen) to music at the moment.
3. Dad ………………………..……(not/ come) home from work yet.
4. She usually ………………….……….(visit) her grandparents on Sundays.
5. He …………………..…..(buy) a new computer last week.
6. How long …………….…………………(you/ work) for this com
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 4
- Vẽ sơ đồ tư duy thể hiện một số hoạt động kinh tế biển ở vùng Duyên hải miền Trung.
- I will forever love you nghĩa là gì
- Các từ vựng tiếng anh lớp 4
- Hãy dịch câu này What time do you go to school?
- Hoa/ like/ tea/and/ and/ eating/ drinking/ her father/ eggs/ for/ bread/ breadfast
- 1. Hãy vẽ sơ đồ khối và giải thích nguyên lí làm việc của nồi cơm điện khi ở...
- Trả lời câu hỏi sau : + what animal do you want to see ???
- 1. “What___________? – She is a nurse. A. do she B. does she C. do she do D. does she do 2. We are late...
Câu hỏi Lớp 4
- 1800 : 75 = ?? các bạn giúp mình nhé ! Mình đang cần gấp !
- cho các từ sau mải miết ,xa lạ , xa xôi , phẳng lặng , phẳng phiu, mong ngóng,mong mỏi,mơ màng , mơ...
- Nhân ngày 08 tháng 03 mình muốn mua một bó hoa tặng mẹ. Biết rằng cứ 4 bông...
- Tính thuận tiện ah ???? ✨ 21/22×25/210×10/20×3/5×15 Cần gấp ạ , ai trl...
- trung bình tuổi bố,mẹ và Trí là 32 tuổi.Nếu không tính tuổi mẹ thì...
- Bác Long trồng cà chua chơi Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều rộng là 25 phần 2 m,...
- nếu năm nay bạn 12 tuổi nếu bạn sinh ra vào 10 năm trước đây thì bạn bao nhiêu tuổi
- Lập bảng tổng kết các bài tập đọc là truyện kể trong hai chủ điểm Có chí thì nên và Tiếng sáo diều
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑
