Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ local là những từ nào ah
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- I. Choose the correct answer. 1. I__________ my friends for dinner after work tomorrow. A....
- The boy is Ba. He is reading a book. -> The boy .............................................
- write an opinion essay (about 120 words) about the idea " school should/shouldnt ban the use of mobile phones...
- violets.....(bloom) in spring giúp tớ với nhé
- 1. The girl fell ___________ her bike and hit her head ___________ on the roaD. A. of /...
- Trong các hợp chất NaOH, Na2O, KCl, Cu(OH)2, H2SO4 hợp chất nào là Base? Trình...
- Rewrite the sentences using reported speech 1. "Shall I help you with exercises?" He said => He...
- 1. He asked her …… a. when she leaves...
Câu hỏi Lớp 8
- các bạn cho tớ hỏi: văn vần là văn gì vậy?
- Hãy thiết kế hệ thống ròng rọc lợi 8 lần về lực (2 cách )
- Phân tích đa thức thành nhân tử \(4x^4+1\)
- Điều kiện tiêu chuẩn : nhiệt độ .......... , áp suất ............ - Thể tích mol phân tử của chất khí là thể tích chứa...
- Viết đoạn văn diễn dịch khoảng 12 trình bày suy nghĩ của em về ý nghĩa của niềm tin vào chính mình trong cuộc...
- 1. "Trong tù không rượu cũng không hoa Cảnh đẹp đêm nay khó hững hờ Người ngắm...
- Phân tích đa thức thành nhân tử x5 + x + 1
- Khái niệm: Độ tan, nồng độ %, nồng độ mol? Help Cái Gấp Lắm Rồi :/
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "local", bạn có thể sử dụng các nguồn từ điển hoặc từ vựng tiếng Anh để tìm hiểu các từ tương tự. Các từ đồng nghĩa với "local" có thể là: nearby, native, regional, domestic, indigenous.Ví dụ câu trả lời: Các từ đồng nghĩa với từ "local" là nearby, native, regional, domestic, indigenous.
Provincial
Neighborhood
Regional
Domestic