Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ local là những từ nào ah
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- She enjoys walking in the rain. => She is.... chỉ em với ạ
- Kết hợp các sau bằng cách dùng đại từ quan hệ thích hợp: 1.We stayed in a hotel.The hotel...
- I- Complete this tag question: 1. Do sit down.........? 2. He didn't pass the exam,.......? 3. It was cold...
- One in six drivers Britain is aged between 17 and 25. But more drivers in this age group are responsible __(1)__ a...
- 4 (trang 25 sgk Tiếng Anh 8 Global Success): Work in groups. Discuss and write what you like or dislike about like in...
- viết đoạn văn bằng tiếng anh nói về ô nhiễm nước
- 1.most words have only one pronunciation but sometimes a word has two or more. PRONOUNCE 2.your general...
- Viết lại câu với dạng bị động 2. You must clean the wall before you paint it. 3. They told the new pupil where...
Câu hỏi Lớp 8
- Em hãy viết đoạn văn quy nạp khoảng 10-12 câu nói về mùa hè thật hấp dẫn Mình đang cần gấp mong đc giúp ạ
- Khối tròn xoay được tạo thành như thế nào? Nếu đặt mặt của hình nón song song với mặt phẳng chiều cạnh thì hình chiếu...
- chon hệ so thich hop và cong thuc dc vào dâu ? trong cac phuong trinh hóa hc sau a) Fe2O3 +? HCl - ? FeCl3 + ? H2O B)...
- Em hãy kể tên một số vườn quốc gia của nước ta. Các vườn quốc gia có giá trị như thế nào? Cho ví dụ?
- soạn văn bản ông đồ
- năm nay tuổi của nam và ba nam cộng lại là 62 biết 7 năm sau thì tuổi của ba gấp 3 lần tuổi của...
- Hòa tan hoàn toàn 93,15g R trong dung dịch HNO3 theo sơ đồ phản ứng: R + HNO3 ---> R(NO3)2 +...
- Bài 18: Viết PTHH xảy ra khi cho muối: CuSO 4, FeCl 2, FeCl 3, KCl, Ba(NO 3) 2, MgSO 4, Na 3PO...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "local", bạn có thể sử dụng các nguồn từ điển hoặc từ vựng tiếng Anh để tìm hiểu các từ tương tự. Các từ đồng nghĩa với "local" có thể là: nearby, native, regional, domestic, indigenous.Ví dụ câu trả lời: Các từ đồng nghĩa với từ "local" là nearby, native, regional, domestic, indigenous.
Provincial
Neighborhood
Regional
Domestic