Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ local là những từ nào ah
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- Rewrite the following sentences without changing the meaning How about going to the movie theater tonight? Let’s...
- Change these passive sentences into the active voice. 1.Many bridges will be built by the workers next year...
- Our team played well (too/ that/ so/ enough) to win the gold medal.
- 1.It was ____ day that I want to hang out with my classmates. A. So wonderful day B. Such a wonderful C....
- Mọi người cho mình hỏi cách phân biệt will + V, be going to + v và be + V-ing với ạ....
- các từ ''amaze, experience, succeed'' gồm có n, v, adj, adv vd: amaze : amazing(adj),.......
- Help me ! 1. What's the right ___ to say this world in English ? A. way B. method C. manner D. approach 2. There...
- Đọc bảng số liệu tổn thất về người và của trong Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) và trả...
Câu hỏi Lớp 8
- cho tam giác ABC vuông tại A có AB<AC.kẻ đường cao AD (D thuộc BC) A, Chứng minh △ABC...
- hi . mk rất muốn có bạn là boy ! => mn kb nha ( mk tên giang là girl học lớp 8 )
- viết 1 đoạn văn nghị luận xã hội ngắn khoảng 200 chữ nêu suy nghĩ của em về câu chuyện sau: những...
- Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật thể tự nhiên và vật thể nhân tạo là A. vật thế nhân tạo đẹp hơn vật thế tự...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "local", bạn có thể sử dụng các nguồn từ điển hoặc từ vựng tiếng Anh để tìm hiểu các từ tương tự. Các từ đồng nghĩa với "local" có thể là: nearby, native, regional, domestic, indigenous.Ví dụ câu trả lời: Các từ đồng nghĩa với từ "local" là nearby, native, regional, domestic, indigenous.
Provincial
Neighborhood
Regional
Domestic