Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với nhỏ là gì
Ah, tôi đang bí cách làm quá, có ai đó giúp tôi làm bài này được không? ?"
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
- Làng tôi ở vốn làm nghề chài lưới Nước bao vây, cách biển nửa ngày...
- LẬP DÀN Ý CHO BÀI VĂN TẢ CẢNH SÔNG NƯỚC. ...
- Đọc bài Buôn Chư Lênh đón cô giáo và trả lời câu hỏi 1. Cô giáo Y Hoa đến buôn Chư Lênh làm gì? 2. Người dân Chư Lênh...
- Tìm từ trái nghĩa các từ sau: vội vã, hạnh phúc, nóng vội, gan dạ, trong...
Câu hỏi Lớp 5
- quãng đường AB dài 115,5 km, một xe máy bắt đầu đi lúc 8 giờ 15 phút với vận tốc 42...
- Có một công việc nếu Phương làm một mình thì sau 5 giờ xong, còn nếu Minh...
- tìm y 1 + 2 + 3 + ... + 99 + 100 + y = 6491 bạn đầu tiền làm đúng mình cho tick
- Một khu vườn trồng cây ăn quả hình chữ nhật có chiều rộng 80m. Chiều dài bằng 3/2 chiều rộng. a) Tính chu vi khu vườn...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với "nhỏ", bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Sử dụng từ điển hoặc công cụ tra cứu từ đồng nghĩa để tìm từ tương đương với "nhỏ".2. Sử dụng kiến thức ngôn ngữ của bạn để nghĩ đến các từ mà bạn biết có thể là từ đồng nghĩa với "nhỏ".Câu trả lời cho câu hỏi "Từ đồng nghĩa với nhỏ là gì?":- Các từ đồng nghĩa với "nhỏ" có thể là: bé, bé nhỏ, tiểu, nhỏ ráng, nhỏ nhắn.
Từ đồng nghĩa với nhỏ là nhỏ nhắn.
Từ đồng nghĩa với nhỏ là nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa với nhỏ là tiểu.
Từ đồng nghĩa với nhỏ là bé.