Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Viết 5-10 từ vựng tiếng Anh về Solar System
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- .............. the internet is very popular , many older people do not know how to use it A.although B.nevertheless...
- Exercise for passive voice: special structures 27. You have to finish this work today 28.They are having to dig a big...
- The environment is the most important thing for our life. The environment is the air we breath, the water we drink and...
- The oil prices are going to increase ... now (fast) so sánh hơn
- This is a very....... football match. A. interestingly B. interesting C. interest D. interested
- VI. Read the passage and choose the best option to answer to each of the following questions: (1.0p) ANIMATION The...
- Hoa was absent from class yesterday because she had a bad cold => Why..... Her neighbor gave her a...
- Tìm hiểu về hoang mạc Xa-ha-ra.
Câu hỏi Lớp 7
- Em hãy nêu sự khác biệt giữa đồng bằng Amazon với các đồng bằng khác trên the...
- Trong sinh sản sinh dưỡng ở thực vật, cây mới được tạo ra từ đâu
- Lê Hoàng lên ngôi vua là do cái gì Cần gấp ai nhanh mik tick nha
- Bài thơ Bạn đến chơi nhà của Nguyễn Khuyến là một bài thơ thuộc loại hay nhất về tình...
- Chủ nghĩa hiện thực phát triển trong khoảng mười lăm năm (1930 – 1945) nhưng đã xuất...
- P= 0.75 . 0.6 + 3/7 + 3/13 phần 2.75 - 2.2 + 11/7 + 11/13
- 1. Tìm nghiệm của các đa thức sau: a) ...
- Em hãy đánh giá kế sách " vườn không nhà trống"được sử dụng trong cuộc kháng chiến chống quân Mông-Nguyên ( ai giúp vs...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Tìm thông tin về Solar System qua sách, internet,...2. Tìm từ vựng tiếng Anh liên quan đến Solar System.3. Lập danh sách từ vựng cần viết.Câu trả lời:1. Planets2. Sun3. Moon4. Asteroids5. Comets6. Orbit7. Gravity8. Milky Way9. Solar wind10. Dwarf planet
Pluto
Neptune
Uranus
Saturn