Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Viết 5-10 từ vựng tiếng Anh về Solar System
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- Ai giúp mk với ! Viết lại câu sao cho nghĩa k đổi với cấu trúc : S + V + TIME <=> IT TAKE / TOOK + ( SO ) +...
- Catching the common cold is ...... for everybody . (PLEASE)
- Ex 1: Read the text and choose the correct answer A, B, C or D for the question Visit the Edinburgh Festival Every...
- Bài 1: Chuyển các danh từ đếm được dưới dây thành dạng số nhiều Singular Plural Singular Plural Baby ( em bé)...
- Complete the sentence with the correct form of the words in brackets. 1. When you come tonight, our group (practice)...
- ❝Hi ,Bill.Congratulations.❞ ❝..............❞ A.I'm sorry B.Thank you C.My pleasure D.You're...
- 1.I (come)................. and(see) ................you before I leave here. 2.I (send) ................you some...
- 1/ eldest boy is at college A,...
Câu hỏi Lớp 7
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Tìm thông tin về Solar System qua sách, internet,...2. Tìm từ vựng tiếng Anh liên quan đến Solar System.3. Lập danh sách từ vựng cần viết.Câu trả lời:1. Planets2. Sun3. Moon4. Asteroids5. Comets6. Orbit7. Gravity8. Milky Way9. Solar wind10. Dwarf planet
Pluto
Neptune
Uranus
Saturn