Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Viết 5-10 từ vựng tiếng Anh về Solar System
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- viết một bài văn về múa rối nước (bằng tiếng anh)
- Put the verb in brackets in the Past Simple or Past Perfect: 10. She (win) .................... the gold medal in...
- Câu bị động 1) we should have neen told about the changes 2) Verry little was being done to improve the...
- Complete the passage: Do you want to be a fitter and healthier? Would you like to look younger? Do you want to feel...
- 1. We will use renewable energy in the future. → Renewable energy...
- Topic 2: FILMS 1. Do you like films? 2. How often do you watch films? 3. What kind of films do you...
- Các bạn ơi. Có wed nào có thể giao tiếp tiếng anh với người nước ngoài ko? Có thì nói cho mình nhé!
- 1. He has never been late for work. ->...
Câu hỏi Lớp 7
- Cmr a. căn bậc hai của 15 là số vô tỉ b. Nếu số tự nhiên a ko là số chính phương thì căn bậc hai của a là...
- Cho tam giác ABC ,trực tâm H ; trọng tâm G ; tâm đường tròn ngoại tiếp tam giác O.Chứng minh 3 điểm H, O...
- Em hãy tìm 1 số câu ca dao, tục ngữ nói về sự kính trọng và lòng biết ơn thầy giáo, cô giáo
- em hãy xây dựng kế hoạch hành động nhằm phát triển văn hóa đọc cho bản thân...
- trong các bài thơ em đã học lớp 7 em thích nhất bài thơ nào lập dàn...
- Giải vở bài tập Ngữ Văn 7 tập 2 Vũ Nho biên soạn trang 47 , 48 ( bài Đức tính giản dị của...
- Đối chiếu: Cuộc “cất cánh” của bầy chim chìa vôi non ở đây có đúng...
- hô hấp của sinh vật và nhiều hoạt đọng sống của con người đều yhair ra khí carbon dioxide...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Tìm thông tin về Solar System qua sách, internet,...2. Tìm từ vựng tiếng Anh liên quan đến Solar System.3. Lập danh sách từ vựng cần viết.Câu trả lời:1. Planets2. Sun3. Moon4. Asteroids5. Comets6. Orbit7. Gravity8. Milky Way9. Solar wind10. Dwarf planet
Pluto
Neptune
Uranus
Saturn