Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
tìm từ đồng nghĩa với với bình tĩnh
Có vẻ như mình đã gặp bế tắc rồi. Mọi người có thể dành chút thời gian để giúp đỡ mình không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với "bình tĩnh", bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Xác định đúng nghĩa của từ "bình tĩnh", đó là không bị hoảng loạn, không hấp tấp, không nóng nảy trong tình huống căng thẳng.2. Tìm các từ có nghĩa tương đương hoặc gần giống với nghĩa của từ "bình tĩnh". Các từ đồng nghĩa có thể là: điềm đạm, thản nhiên, ôn hòa, tỉnh táo, trấn tĩnh.Câu trả lời cho câu hỏi "tìm từ đồng nghĩa với với bình tĩnh" có thể là "điềm đạm".
Thoải mái, khôn ngoan
Thản nhiên, sáng suốt
Kiềm chế, kiên nhẫn
Yên bình, êm đềm