Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Tìm những từ đồng nghĩa với mỗi từ sau đây : đẹp , to lớn , học tập và hãy đặt câu với một cặp từ đồng nghĩa
Chào cả nhà, mình đang gặp chút vấn đề khó khăn và thực sự cần sự giúp đỡ của mọi người. Ai biết chỉ giúp mình với nhé!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
- trong bài thơ quê hương nhà thơ đỗ trung quân có viết : quê hương mỗi người chỉ một như là chỉ một mẹ thôi quê...
- Câu 8: Sắp xếp các câu sau để được đoạn văn tả ngoại hình mẹ. 1. Mẹ...
- tả cô tổng phụ trách trường em
- 1. Nhanh nhẹn, bàn ghế, bàn bạc, quần áo, ghế đẩu, phẳng lặng, chen chúc, nhà cửa, nhà sàn, đường xá, trắng hồng, quần...
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Tìm từ đồng nghĩa thông qua từ điển hoặc kiến thức cá nhân.2. Đặt câu với cặp từ đồng nghĩa để minh họa ý nghĩa của từ đó.Câu trả lời:1. Từ "đẹp": xinh đẹp, tuyệt đẹpVí dụ câu: Cô gái xinh đẹp mặc chiếc váy tuyệt đẹp.2. Từ "to lớn": khổng lồ, toàn vẹnVí dụ câu: Con khỉ khổng lồ sống trong rừng rậm.3. Từ "học tập": học hỏi, nghiên cứuVí dụ câu: Em luôn luôn học hỏi từ môi trường xung quanh.Lưu ý: Đây chỉ là một số từ đồng nghĩa thường dùng, bạn có thể tìm thêm từ đồng nghĩa khác nếu muốn.