Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
tìm 8 từ đồng nghĩa với thám hiểm
Hello mọi người, mình đang khá gấp gáp để tìm câu trả lời. Bạn nào có kinh nghiệm chia sẻ cho mình với nhé!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 4
Câu hỏi Lớp 4
- 3, Hãy vẽ vườn em hình chữ nhật có chiều dài 250 m, chiều rộng 150m với tỉ lệ 1:500...
- So sánh bằng cách nhanh nhất : a. \(\frac{167}{168}\) và \(\frac{176}{177}\) b. \(\frac{169}{168}\)...
- GẤP NHANHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHHH NHA bài 5:Gia đình An vừa bán đi 50 con gà.1kg...
- ba người mua chung một số vở. Người thứ nhất mua 5/12 số vở, người thứ hai mua 2/9 số vở. Phần còn lại do người...
- Chú Quang đánh bắt trong ba đầm được 6 tấn 8 yến cá. Số cá đánh bắt được trong...
- 2010 năm = bao nhiêu thế kỉ và bằng bao nhiêu năm giúp câu đó
- Tổng số kg giấy vụn 2 lớp 4A và 4B thu được là 5 tạ 7kg. Lớp 4A thu gom được ít hơn lốp 4B...
- Ex 1: Fill in the blank with WAS or WERE: 1. The teacher ……………………...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm 8 từ đồng nghĩa với "thám hiểm", bạn có thể sử dụng từ điển hoặc trợ cấp từ, từ ngữ để tìm ra các từ tương đương. Các từ đồng nghĩa có thể là: khám phá, khảo sát, sống sót, mạo hiểm, điều tra, phát hiện, khám phá, khám phá.Ví dụ: "Các nhà thám hiểm đã dũng cảm khám phá vùng đất chưa được khám phá trước đó."
Khám phá
Khám phá
Khám phá
Khám phá