Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Tên tiếng anh của cá heo không vây?
:D
-_-
<3
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- I only have Sunday ...................................so I have very little free time . Sunday is a wonderful day for...
- Xếp các động từ sau vào đúng cột theo cách phát âm đuôi ''s'' , ''es'' : plays , watches , goes , listens , gets ,...
- IV-Put a correct preposition into the blank. 1. Can I help...
- 1.She (go) camping tomorrow 2.the doctor (not/return) home late last...
- Task 1. Chia động từ trong ngoặc. 1. Where's John? He ________(listen) to a new CD in his room. 2. Don't...
- complete each of the following sentences in such a way that it means exactly the same as the sentence printed...
- Fill in the gaps with ever or never. 1. Have you ................
- chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn where your husband (be) ? my...
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm tên tiếng Anh của cà heo không vây, bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Sử dụng công cụ dịch trực tuyến: Bạn có thể sử dụng các công cụ dịch trực tuyến như Google Translate để dịch từ "cà heo không vây" từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Tuy nhiên, kết quả có thể không chính xác và dựa vào cách dịch của công cụ.2. Tra từ điển tiếng Anh: Tra từ điển anh - anh hoặc anh - việt để tìm từ tương đương với cà heo không vây. Bạn có thể tra từ "dolphin" hoặc "porpoise" để xem có từ nào phù hợp.3. Tìm kiếm trên internet: Sử dụng công cụ tìm kiếm như Google để tra cứu thông tin về loài cà heo không vây và xem tên tiếng Anh của chúng thông qua các tài liệu, bài viết hoặc trang web chuyên ngành.Đáp án câu hỏi là: Tên tiếng Anh của cà heo không vây có thể là "porpoise" hoặc "dolphin".
The English name for a dolphin without a beak is beakless dolphin.
The English name for a dolphin without a tail is tailless dolphin.
The English name for a dolphin without fins is finless dolphin.
The English name for a dolphin is dolphin.