Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Trong Tiếng Anh khi nào phải thêm ing
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- 1.Tra Co Beach is beach in Viet...
- hãy viết các câu sau ở thì tương lai . `` be going to + V `` 1. My father / go on / diet 2. He / not / drink so much...
- what's her/ his job[ trả lời sao mọi người]
- Chuyển những động từ bất quy tắc sau sang dạng quá khứ 1. Be 2. Become 3. ...
- Chia động từ : 1. A friend of mine ( call) _______ me last night .,but I ( not / be ) _________ at home .So my...
- 1. Peter is ________ student in my class. A. taller than B. so tall as C. the tallest D. tallest 2. Jane is not...
- Give the correct forms of words in the brackets. 1. This is the ________ ( interesting ) movie that I have ever...
- 1.this is my first visit to japan. time this is the first ......................................... to Japan 2.the...
Câu hỏi Lớp 6
- Cho một cái ca hình trụ, một thước chia tới mm, một chai nước, một bình chia độ ghi 100 cm3 , chia tới 2cm3. Hãy...
- Thực hiện phép tính ( hợp lý nếu có thể) 1) ( -9,207)+ 3,8 ( -1,5030) -2...
- Mọi người cho tui hỏi xuất xứ câu chuyện Bác hồ đến thăm vườn hoa nghìn việc tốt
- ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIẾN THỨC MÔN NGỮ VĂN 6 Bài 1: Văn bản: Bài học đường đời đầu tiên. Phần I: Trắc nghiệm: Câu...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Xác định từ hoặc động từ đứng trước "ing"2. Kiểm tra xem từ hoặc động từ đó có phải là một động từ nguyên thể hay không3. Nếu từ hoặc động từ đó là một động từ nguyên thể và đứng trước "to" hoặc một động từ khác, thì cần thêm ing vào cuối từ hoặc động từ đóCâu trả lời:- Khi nó đứng sau động từ "to", ví dụ: enjoy -> enjoying- Khi nó đứng sau giới từ hoặc sau một động từ khác, ví dụ: I am interested in learning English.
Thêm ing vào động từ khi nó đứng sau một động từ thể hiện hành động thường xuyên, thói quen hoặc sở thích (Present Simple). Ví dụ: She enjoys swimming in the sea.
Thêm ing vào động từ khi nó đứng sau một động từ thể hiện hành động hoặc sự việc đang xảy ra vào thời điểm nói (Present Continuous). Ví dụ: They are eating lunch at the moment.
Thêm ing vào động từ khi nó đứng sau một động từ nguyên mẫu (verb + to) hoặc sau các động từ đặc biệt như enjoy, dislike, prefer, suggest, recommend. Ví dụ: He likes playing football. She suggested watching a movie.
Thêm ing vào động từ khi nó đứng sau một động từ to be (am, is, are, was, were) trong câu hiện tại đơn (Present Simple) hoặc quá khứ đơn (Past Simple). Ví dụ: I am reading a book. She was dancing last night.