Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Laughed washed helped weighed
Đề bài: chọn từ phát âm khác với các từ còn lại và giải thchs
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- There are 45 students in my class =>My class......
- What can you do in the places in Exercise 4? Choose from the list. Tell your partner. • attend a...
- Arrange the words to make sentences. 1. kilos/how many/would/potatoes/of/like/you/? you like? How many kilos of...
- Underline the correct preposition. 1.Don’t sit in/ on/ under this stool. It’s broken. 2.My grandma is...
- 1.Rearrange the words to make meaningful sentences. a,Sydney / the / cleanest / the / is / and / the /...
- THINK! What’s your favourite restaurant. What kind of food and drink do you often eat there. (HÃY NGHĨ!...
- This is the first time we’ve gone to Da Nang. => We have never ………………………………………………………..
- how long have you studied English?
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Phân biệt âm tiết cuối của từng từ:- "Laughed": âm /d/- "Washed": âm /ʃ/- "Helped": âm /d/- "Weighed": âm /d/Có thể nhận thấy âm /ʃ/ của từ "Washed" khác biệt so với các từ còn lại.2. Phân biệt theo cách phát âm chính xác của từng từ:- "Laughed": /lɑːft/- "Washed": /wɒʃt/- "Helped": /helpt/- "Weighed": /weɪd/Có thể nhận ra từ "Washed" có âm tiết phát âm khác biệt so với các từ còn lại.Vậy từ "Washed" khác biệt với các từ còn lại về cả âm tiết cuối và phát âm chính xác.Câu trả lời:Từ "Washed" khác biệt với các từ còn lại về âm tiết cuối và phát âm chính xác.
Weighed - /weɪʤt/ (không phải /læft/)
Helped - /hɛlpt/ (không phải /weɪʤt/)
Washed - /wɑʃt/ (không phải /hɛlpt/)
Laughed - /læft/ (không phải /weɪʤt/)