Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Đồng nghĩa với tốt bụng
Các bẹn thân yêu ơi, mình đang bế tắc với câu hỏi này, Bạn nào có thể chỉ mình cách làm với?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
- Điền dấu câu thích hợp để hoàn thành đoạn văn sau: Vậy là mùa...
- Câu 7 (0,5 điểm): Trong câu : "Nga bước từng bước chắc chắn." thì từ "bước" trong...
- Trong bài thơ" Về ngôi nhà đang xây " tác giả Đồng Xuân Lan đã viết: " Ngôi...
- đặt câu với từ lá mang nghĩa gốc
- Gạch chân dưới các từ đồng âm trong đoạn thơ sau: ...
- RỪNG XUÂN Trời xuân chỉ hơi lạnh một chút vừa đủ để giữ một vệt...
- Em hãy kể về một mùa trong năm mà em yêu thích .Ai nhanh mình tick cấm chép văn mẫu nha
- Ai đó giúp mình với: Từ từ đồng nghĩa với từ trút trng câu:" Trước bản, rặng đào đã trút lá ". Chú ý ( Ko chép mang)
Câu hỏi Lớp 5
- Một bể nước dạng hình hộp chữ nhật có kích thước trong lòng bể là :chiều dài...
- 1 .Nhân dịp Tết thiếu nhi 01 tháng 6,một cửa hàng giảm giá mọi mặt hàng 25 % Mẹ...
- 1. Where’s the old man living now? – He (live) ______________ with his son. He usually (live)...
- Khóc than với trời trời sao ông quá bất công ... Bài hát gì...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Tìm từ có nghĩa giống với "tốt bụng" trong từ điển hoặc sách giáo trình Ngữ văn.2. Sử dụng kiến thức về từ đồng nghĩa để tìm các từ có nghĩa tương đương với "tốt bụng".3. Xem xét các từ đồng nghĩa và chọn từ phù hợp nhất với nghĩa của "tốt bụng".4. Viết câu trả lời cho câu hỏi dựa trên các từ đồng nghĩa đã tìm được.Câu trả lời:1. Hiếu thảo.2. Tốt lòng.3. Hiền lành.4. Lòng tốt.Có nhiều cách diễn đạt nghĩa "tốt bụng" trong tiếng Việt nên có thể sử dụng một hoặc nhiều từ đồng nghĩa để trả lời câu hỏi trên.
Đồng nghĩa với tốt bụng là hào hiệp
Đồng nghĩa với tốt bụng là lòng tốt
Đồng nghĩa với tốt bụng là rộng lượng