Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
cho tui một cái bảng động từ bất quy tắc ở quá khứ ( khoảng 90-100 từ )
tui cần gấp do mai thì rồi
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- 1.What were you doing when I (ring)................. you last night? 2.Mrs Lan askes me (come)..........................
- Viết thư cho gia đình kể về một chuyến du lịch bằng tiếng anh
- lf we recycle waste paper,we less trees. A.will cut ...
- Dịch sang Tiếng Việt: At each period of age I have a different habit, and now I have the habit of listening to English...
- PROJECT (trang 35 SGK Tiếng Anh 6 mới) MY CLASS YEARBOOK (KỶ YẾU LỚP TÔI) bạn nào giúp mình cho 10 tick và...
- các bạn làm cho mk bài 4 trong SGK tiếng anh lớp 6 unit 2 skills 2 trang 23 ai nhanh mk cho 10 tick
- tell/things/me/such/don't sắp xếp câu
- bài thơ nguyễn văn trỗi Khi Anh gọi Bác ba lần Lòng anh như thấy được gần Bác thêm Anh chưa được tận mắt nhìn...
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để làm bài này, bạn có thể tìm trên internet hoặc sách giáo trình tiếng Anh để lấy danh sách các động từ bất quy tắc ở quá khứ. Sau đó, bạn sẽ chọn ra khoảng 90-100 từ, viết chúng ra trên một tờ giấy hay bảng.Cách làm 1:1. Go - went2. Eat - ate3. Have - had4. Take - took5. Make - made6. Drink - drank7. Drive - drove8. Write - wrote9. Break - broke10. Choose - chosevà còn nhiều từ khác.Cách làm 2:1. Go - went2. Come - came3. Find - found4. Give - gave5. Buy - bought6. Teach - taught7. Speak - spoke8. Sit - sat9. Sleep - slept10. Leave - leftvà nhiều từ khác.Câu trả lời:Dưới đây là một số động từ bất quy tắc ở quá khứ:1. Go - went2. Eat - ate3. Have - had4. Take - took5. Make - made6. Drink - drank7. Drive - drove8. Write - wrote9. Break - broke10. Choose - chosevà nhiều từ khác.
Eat - ate
See - saw
Go - went
Tell - told