Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với nhỏ là gì
Ah, tôi đang bí cách làm quá, có ai đó giúp tôi làm bài này được không? ?"
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
- tìm những quan hệ từ : Cuộc đời của Xti - phen Guôn - đơ đúng là một tấm gương sáng về nghị lực phi thường .
- Bài 6: Tìm trạng ngữ ,chủ ngữ , vị ngữ trong các câu sau : a) Lần nào trở về với bà , Thanh cũng thấy bình yên và thong...
- đọc đoạn văn sau cho biết khung cảnh thiên nhiên hiện lên như thế nào ? Hoa cánh kiến...
- Hãy phân tích chủ ngữ vị ngữ câu sau: đôi mắt ông đỏ hoe, nước mắt ông...
- Thành ngữ nào sau đây đồng nghĩa với thành ngữ Non xanh nước biếc Rừng vàng biển...
- Ai có lời bài hát đi cùng anh khắp thế giới không.
- Hãy viết mở bài gián tiếp và kết bài mở rộng cho bài văn tả cánh đồng lúa chín. Giải nhanh giúp em vs ạ
- nêu nghĩa câu :ngèo rớt mùng tơi trả lời sai mik tick sai đó nha
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với "nhỏ", bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Sử dụng từ điển hoặc công cụ tra cứu từ đồng nghĩa để tìm từ tương đương với "nhỏ".2. Sử dụng kiến thức ngôn ngữ của bạn để nghĩ đến các từ mà bạn biết có thể là từ đồng nghĩa với "nhỏ".Câu trả lời cho câu hỏi "Từ đồng nghĩa với nhỏ là gì?":- Các từ đồng nghĩa với "nhỏ" có thể là: bé, bé nhỏ, tiểu, nhỏ ráng, nhỏ nhắn.
Từ đồng nghĩa với nhỏ là nhỏ nhắn.
Từ đồng nghĩa với nhỏ là nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa với nhỏ là tiểu.
Từ đồng nghĩa với nhỏ là bé.