Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Đố mọi người cóc trong tiếng anh là gì
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 3
- Kimochi là gì vậy các bạn?Cả Yamete nữa?
- cây cầu trong tiếng anh đọc là gì
- These chopsticks are mine. That fork is his . Những từ này có nghĩa là gì
- môn tiếng anh dịch sang tiếng anh gọi là j ?
- Dịch sang Tiếng Anh Xin chào :................ Tạm biệt: ................ I :...
- Do you like pl...........g badminton? No i don't
- FLYER - TOEFL Primary - Thử thách 12 - Step 2 - Reading - Part 3 READ THE E-MAIL. ANSWER QUESTIONS 12 AND...
- easy: a)I has a fish b)He have a dog c) It she an teacher ...
Câu hỏi Lớp 3
- Điền ao hoặc oao vào chỗ trống : ngọt ng....... , mèo kêu ng...... ng......, ng...... ngán ...
- Hoa mua 2 gói kẹo socola và 1 hộp bánh.Một gói socola có 20 thanh.Một hộp...
- Nghe và kể lại chuyện Giấu cày
- Viết đoạn văn nêu tình cảm,cảm xúc của em về một nhân vật lịch sử mà em đã...
- 1. tính nhanh: 12 x 3 + 12 x 5 + 12 x 2 mình đang gấp các bạn trả lời nhanh giúp mình nha lúc nãy mình ấn nhầm xin lỗi...
- Một phép chia có số chia là 4,thương là 556.Tìm số dư
- Mai ghép 10 tấm thảm hình vuông có cạnh 40 cm thành một tấm thảm hình chữ...
- Bạn Ba đi câu cá. Trong giỏ câu được 3 con cá rô và chừng ấy con cá giếc. Số cá trê ít hơn cá giếc nhưng lại...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Sử dụng từ điển hoặc Google Translate để dịch từ "cóc" sang Tiếng Anh.2. Tìm trong sách từ vựng Tiếng Anh hoặc hỏi người bản xứ.3. Nhớ từ "cóc" trong Tiếng Anh để trả lời câu hỏi.Câu trả lời: "Cóc" trong tiếng Anh là "frog".
'Cốc' is 'tumbler' in English.
The English equivalent of 'cốc' is 'glass'.
In English, 'cốc' is translated as 'mug'.
The word 'cốc' in English is 'cup'.