Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Choose the best answers (Chọn đáp án đúng.)
1. It’s a quarter to four.
A : 3:45 B : 4:15 C : 4:30
2. It’s a quarter past ten.
A : 9:45 B : 10:15 C : 10:30
3. It’s half past five now.
A : 5:20 B : 5:15 C : 5:30
4. It’s twenty to six.
A : 5:40 B : 6:20 C : 6:40
5. It’s twenty past eight.
A : 7:40 B : 8:40 C : 8:20
6. John is _______ than Mary.
A : more taller B : taller C : more tall
7. This cake is _______ than that cake.
A : more worse B : badder C : worse
8. This road is ______ than that road.
A : narrower B : more narrow C : more narrower
9. Jack is _______ than Jason.
A : more carefully B : more careful C : carefully
10. This field is _______ than that field.
A : drier B : dryer C : more dry
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 5
- ......................................... It's big and modern A how many houses do you have ? B Is your house...
- book/ What/ kinds/ do/ like/ reading/ of/ you/ best
- 1.did you enjoy your holiday? A. i didn't enjoy the film B.yes.i enjoyed...
- Tìm 20 danh từ có 2 âm tiết và đánh trọng âm vào mỗi từ
- Từ vựng Unit 5 lớp 5
- Bài 1:Khoanh tròn vào đáp án đúng trong số A,B, C hoặc D : 1. What's his job?- He's a ....... A....
- Xắp xếp câu sau : good/ play / sports/ because/ for /We /playing sports/ ís/ our/ health./ often
- dịch sang tiếng anh 1 địa chỉ của bạn là gì ? 2. bạn sống cùng với ai ? 3. quê của bạn ở đâu ? 4. quê của bạn trông...
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Đọc câu hỏi một cách cẩn thận và hiểu nghĩa của các từ trong câu hỏi.2. Đọc các tùy chọn và xem chúng có liên quan đến câu hỏi hay không.3. Đưa ra quyết định về câu trả lời dựa trên kiến thức của bạn và tùy chọn tốt nhất.Câu trả lời:1. A : 3:452. B : 10:153. C : 5:304. A : 5:405. B : 8:406. B : taller7. C : worse8. A : narrower9. B : more careful10. A : drierThông tin thêm: Các tùy chọn đúng cho câu hỏi số 1, 2, 3, 4 và 5 được chọn vì chúng phản ánh đúng thời gian đã được đưa ra trong câu hỏi. Câu hỏi số 6, 7, 8, 9 và 10 đều dựa trên quy tắc so sánh (comparative) trong ngữ pháp tiếng Anh để chọn câu trả lời đúng.