Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Đố mọi người cóc trong tiếng anh là gì
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 3
- 1. Set off fireworks : bắt/bắn pháo hoa ở câu trên, các bạn có thể thấy từ ngữ tiếng anh...
- how are you today . i am nice
- đặt câu hỏi cho phần được gạch chân Yes , please . I'd like some meat
- Xôi viết Tiếng Anh là gì vậy ?
- môn tiếng anh dịch sang tiếng anh gọi là j ?
- Pen là gì ? A. Bút chì B.Bút mực C.Bút xóa D.Bút bi
- Hello evervyone today I will talk about the corona virus . What do you think about the corona virus ? It is very danger...
- Are you guys happy? are you sad are you hungry What do you see in person? Make friends with MK Have you...
Câu hỏi Lớp 3
- Đố mấy bạn: Mênh mông không sắc, không hình Gợn trên sóng nước, rung rinh lúa vàng Dắt đàn mây...
- Bố em làm nghề công nhân a ai là gì ? b ai làm gì ? c ai thế nào ?
- Trong phép tính chia có dư , số chia bằng 6, thương bằng 267 và số dư là số dư lớn...
- Tìm hieu của số lớn nhất có bốn chữ số khác nhau và số bé nhất có bốn chữ số khác nhau:
- A. Hãy tìm 3 từ có nghĩa giống nhau cho các từ in đậm. CHÓI CHANG ....................
- Chọn các số khi làm tròn đến hàng chục nghìn ta được số 50000. A. 52486 ...
- Các kí tự dưới đây thuộc hàng phím nào? q w e r t y u i o p [ ] \ a s d f g h j k l : ‘ z x...
- Một chiếc đồng hồ đánh 1 tiếng chuông lúc 1 giờ, đánh 2 tiếng chuông lúc 2 giờ...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Sử dụng từ điển hoặc Google Translate để dịch từ "cóc" sang Tiếng Anh.2. Tìm trong sách từ vựng Tiếng Anh hoặc hỏi người bản xứ.3. Nhớ từ "cóc" trong Tiếng Anh để trả lời câu hỏi.Câu trả lời: "Cóc" trong tiếng Anh là "frog".
'Cốc' is 'tumbler' in English.
The English equivalent of 'cốc' is 'glass'.
In English, 'cốc' is translated as 'mug'.
The word 'cốc' in English is 'cup'.