Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Dịch tiếng anh các từ sau:
a) chim b) chim công mái c) chim công d) con dơi e) con vẹt f) con quạ g) chim cú h) chim cú non i) chim kền kền
j) chim cu cu k) chim kivi L) chim công non m) chim cút n) chim bồ câu o) chim bồ câu trắng p) chim hồng hạc
q) chim đại bàng r) chim đại bàng con s) chim thiên nga t) chim thiên nga cái
Lưu ý: 1. Phải biết trên 5 từ thì mới được trả lời. 2. Không tra trên máy tính hay điện thoại.
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 3
Câu hỏi Lớp 3
- Một người đang đi chơi với bạn anh ấy bổng nhiên có hai người xuất hiện hai bên anh ấy người đứng...
- 1/ câu nào sau đây sai? A. Trong máy tính có thể có nhiều ổ đĩa. B. Ổ...
- Đọc đoạn thơ sau rồi tìm từ ngữ trong đoạn đó để điền vào từng ô trống cho phù hợp: Con đường làng Vừa mới đắp Xe...
- a) 1 foot = .... inches b) 1 yard = ... feet = ... inches c) 6,000,000,...
- câu 6:chọn những từ ngữ trong ngoặc diền vào chỗ trống để hoàn chỉnh các đoạn văn sau ...
- Chia một số cho 3 thì được thương là số liền sau của số nhỏ nhất có 2 chữ số giống nhau...
- Tìm 5 từ có vần uyu và 5 từ có vần oong
- Hoa có một sợi dây dài 20cm.Hoa muốn cắt một đoạn dài 5cm mà không có thước đo. Hoi Hoa phải cắt thế nào ?
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Nhìn từ câu hỏi, xác định từ tiếng Việt và tìm cách dịch sang tiếng Anh.2. Sử dụng từ điển (nếu được phép) hoặc kiến thức tiếng Anh của bạn để dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh.Câu trả lời:a) birdb) peacock (female)c) peacockd) bate) parrotf) crowg) magpieh) young magpiei) storkj) cuckook) kiwil) young peacockm) quailn) pigeono) white pigeonp) flamingoq) eagler) young eagles) swant) female swan
a) bird, b) peahen, c) peacock, d) bat, e) parrot, f) falcon, g) sparrow, h) young sparrowhawk, i) egret, j) cuckoo, k) kiwi, l) young peacock, m) quail, n) dove, o) white dove, p) flamingo, q) eagle, r) young eagle, s) swan, t) female swan
a) bird, b) peahen, c) peacock, d) bat, e) parrot, f) crow, g) sparrow, h) young sparrowhawk, i) egret, j) cuckoo, k) kiwi, l) gull, m) quail, n) pigeon, o) white pigeon, p) flamingo, q) eagle, r) young eagle, s) swan, t) female swan
a) bird, b) peahen, c) peacock, d) bat, e) parrot, f) falcon, g) sparrow, h) young sparrowhawk, i) heron, j) cuckoo, k) kiwi, l) young peacock, m) quail, n) pigeon, o) white pigeon, p) flamingo, q) eagle, r) young eagle, s) swan, t) female swan