Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Từ đồng nghĩa với từ cưng là gì
ai nhanh mình tích mình có nhiều nick lắm
Làm ơn, mình thực sự cần ai đó chỉ dẫn giúp mình giải quyết câu hỏi này. Bất cứ sự giúp đỡ nào cũng sẽ được đánh giá cao!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
- sắp xếp câu tiếng anh:they/week/have/times/lessons/three/a/week
- a)một hình thang có diện tích 20 m2,đáy lớn 55 dm và đáy bé 45 dm.Tính chiều cao của hình thang. b)tính trung bình...
- 1. Một người đi xe đạp mỗi phút đi được 230,5m . Hỏi người đó đi được bao nhiêu ki lô mét trong : a) 48 phút...
- cho hai số thập phân a và b khi dịch dấu phẩy của số thập phân A sang trái hai chữ số...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Xác định từ đồng nghĩa với từ "cưng" bằng cách sử dụng từ điển hoặc tìm kiếm trực tuyến.2. Liệt kê các từ có nghĩa giống hoặc tương đồng với từ "cưng".3. So sánh các từ đó và chọn ra từ có nghĩa tương đương nhất với từ "cưng".Câu trả lời: Từ đồng nghĩa với từ "cưng" là "yêu quý", "thân thiết", "ấp úng", "âm thầm".
Từ đồng nghĩa với từ cưng là từ đáng yêu.
Từ đồng nghĩa với từ cưng là từ quý mến.
Từ đồng nghĩa với từ cưng là từ thương yêu.
Từ đồng nghĩa với từ cưng là từ yêu thương.