Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
5 từ đồng nghĩa với từ 'vạm vỡ'
Mình đang tìm kiếm một số ý kiến đóng góp cho một vấn đề mình mắc phải ở câu hỏi này. các Bạn có thể giúp mình với, được không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
- xác định TN, CN, VN trong câu sau: Đảo xa tím pha hồng
- Viết 3 câu thành ngữ, tục ngữ thể hiện tinh thần tương thân tương ái giúp đỡ những người lúc khó khăn hoạn nạn.
- đặt câu ghép biểu thị điều kiện - kết quả [ giả thiết - kết quả ] với các quan hệ từ , cặp quan hệ từ sau :...
- Dẫn 49,58 lít khí CO2 ( ở 25°c và 1 bar) vào bình chứa dung dịch Ca(OH)2 dư , sau...
Câu hỏi Lớp 5
- Bác Lâm đi từ nhà đến thành phố rồi lại trở về nhà . Thời gian đi và về...
- tính giá trị biểu thức 24+35+57+48-(568:8) 345-(32x2)+698 4698x(450:5)-346 3 giờ 24 phút - 2 giờ 10 phút + 6 giờ 30...
- đặt tính rồi tính ( lấy đến phần trăm ) 8,2 : 1,35
- m ọi người ơi giúp mình với mình muốn vẽ bài ƯỚC MƠ Của EM ước mơ của mình là chở thành phi hành...
- Mẹ nhờ An xếp các hộp bánh hình lập phương cạnh 4cm vào thùng giấy có dạng...
- Câu hỏi: Jack comes from Canada. He lived in a (16)_________ in the (17) ________ in Quebec. Now, he...
- Lớp 5A làm bài kiểm tra. Tất cả các bạn được điểm 9 hoặc điểm 10. Tổng điểm là 365 và...
- tính thuận tiện nhất : 15,8 x 3,7 -4,8 x 5,8 + 5,7 x 15,8 - 4,6 x 5,8
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm 5 từ đồng nghĩa với từ "vạm vỡ", bạn có thể tham khảo từ điển hoặc sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình để suy luận từ một số từ cùng loại. Dưới đây là một số cách làm:Cách làm 1:1. Sụp đổ2. Tan tành3. Hủy hoại4. Nát bét5. Tan rãCách làm 2:1. Tan tành2. Hỏng hóc3. Vụn vỡ4. Bể nát5. Tổn thấtCâu trả lời: 5 từ đồng nghĩa với từ "vạm vỡ" có thể là: sụp đổ, tan tành, hủy hoại, nát bét, tan rã.
hủy hoại
lở vỡ
hỏng
tổn thất