Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
các bạn viết các từ sau sang thì quá khứ và dịch nghĩa hộ mik nha
go , work , repair , swim , run , receive , send , speak , make , invite , introduce , drink , dislike , watch , show , write , buy , have , visit , draw , play , learn , study , do , complete , sing
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Câu hỏi : - Where will it be ? -How will it look outside ? -How will look inside ? -Who will you live with in this...
- THINK! Name five famous international sports stars. Who is the most famous sports star in your country? What is his/ her...
- I. Read the text and decide whether the following statement are True( T) or False( F) School education in Australia...
- 1. I go to school with (he, him, his) everyday. 2. I met (hers, she, her) at the station yesterday. 3. She speaks to...
- Đặt 25 câu với 7 từ giới: in, on, next to, behind, in front of, under, between
- cho tui một cái bảng động từ bất quy tắc ở quá khứ ( khoảng 90-100 từ ) tui cần gấp do mai thì...
- chọn một từ trong mỗi nhóm phát âm giống vs từ in đậm 1.NOW a.window b.sound c.short 2.WHY a.find...
- Mọi người có thể giúp mình tải ảnh kirito hoặc kirito và asuna
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:- Đổi các từ sang thì quá khứ bằng cách thêm "ed" vào cuối động từ nếu đó là động từ thường, hoặc thay đổi động từ theo quy tắc đặc biệt.- Dịch nghĩa từng từ một theo nghĩa của từ đó trong câu.Câu trả lời:1. went (đi)2. worked (làm việc)3. repaired (sửa chữa)4. swam (bơi)5. ran (chạy)6. received (nhận)7. sent (gửi)8. spoke (nói)9. made (làm)10. invited (mời)11. introduced (giới thiệu)12. drank (uống)13. disliked (ghét)14. watched (xem)15. showed (cho xem)16. wrote (viết)17. bought (mua)18. had (có)19. visited (thăm)20. drew (vẽ)21. played (chơi)22. learned (học)23. studied (học tập)24. did (làm)25. completed (hoàn thành)26. sang (hát)
Để trả lời câu hỏi về tại sao Bắc Trung Bộ lại có mưa lớn vào các tháng cuối năm, bạn có thể làm như sau:1. Giải thích về vị trí địa lý: Bắc Trung Bộ nằm ở vùng giao hòa giữa Bắc và Nam, nơi có sự đối lưu giữa không khí lạnh từ bắc và không khí nóng từ nam, tạo điều kiện lý tưởng cho sự hình thành các đợt mưa lớn.2. Phân tích về các yếu tố thời tiết: Vào cuối năm, Bắc Trung Bộ thường chịu ảnh hưởng của các cơn bão nhiệt đới từ biển Đông, gây ra mưa lớn. Ngoài ra, hệ thống áp thấp nhiệt đới cũng góp phần tạo ra lượng mưa đáng kể tại khu vực này.3. Kết hợp với vấn đề biến đổi khí hậu: Có thể những cơn mưa lớn vào cuối năm ở Bắc Trung Bộ cũng do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, khi mà các hiện tượng khí hậu cực đoan trở nên phổ biến hơn.Câu trả lời đầy đủ và chi tiết hơn: Bắc Trung Bộ thường chịu ảnh hưởng của hệ thống áp thấp nhiệt đới từ biển Đông cùng sự đối lưu giữa không khí lạnh từ bắc và không khí nóng từ nam, tạo nên điều kiện lý tưởng cho mưa lớn vào các tháng cuối năm. Điều này có thể được giải thích bởi vị trí địa lý chiến lược của vùng đất này, cũng như ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.