Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
các bạn làm nhanh giúp mình vs
cách dùng play/ go/ do/ study/ have
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- write a paragraph of about 80 words on the advantages of wearing uniform to school , using the following or /...
- Singapore is one of ______ cities in Asia. * A. the most modern B. moderner C. most modern D. modernest
- hãy hoàn thành đoạn hội thoại sau: Lan: ................................................., Viet??...
- II. Read the article and write the names of the dishes next to the pictures. FOOD IN VIETNAM Bún chả is a...
- Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc:1. Lan (get up) ……………at 6.00. 2. Mai and Hoa (wash) ………their faces. 3. Thanh...
- PART 1 PRONUNCIATION (4 questions) 1. A. secret...
- It's important to eat (1)_________, especically when you' re (2)_________ studying. If you are at...
- tìm lỗi sai và sửa: 1.let's going camping this weekend 2.we'sre going to play soccer match tomorrrow? 3.what about...
Câu hỏi Lớp 6
- Đề số 1: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi: “Vị thần hộ mệnh” của sự sống trên...
- kể lại câu chuyện ngụ ngôn em thích nhất bằng lời văn của em, mở bài trực tiếp, kết bài không mở rộng. ( chọn truyện...
- giúp mik với ạ!! a) \(x\) - \(\dfrac{1}{5}\) = \(\dfrac{2}{11}\) ...
- vẽ sơ đồ khối và mô tả nguyên lí làm việc của nồi cơm điện ở chế độ giữ ẩm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm bài:1. Đọc câu hỏi và hiểu yêu cầu của nó.2. Lưu ý đến các từ khóa (play, go, do, study, have) và xác định cách sử dụng phù hợp của chúng.3. Tìm ví dụ và cách sử dụng các từ khóa đó trong câu trả lời.Câu trả lời:- Play: thường được dùng để chỉ hoạt động chơi thể thao, game, nhạc cụ. Ví dụ: I play soccer with my friends. (Tôi chơi bóng đá với bạn bè)- Go: thường được dùng để chỉ hoạt động đi đâu đó. Ví dụ: We go to the park every Sunday. (Chúng tôi đi công viên mỗi Chủ nhật)- Do: thường được dùng để chỉ hoạt động làm việc, bài tập. Ví dụ: They do their homework after school. (Họ làm bài tập sau giờ học)- Study: thường được dùng để chỉ hoạt động học. Ví dụ: She studies English every evening. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối)- Have: thường được dùng để chỉ hoạt động sở hữu, sử dụng, thưởng thức. Ví dụ: We have dinner at 7:00. (Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ)- Đồng thời, các từ khóa này còn có thể đi kèm với một số từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau.Ví dụ:- I want to play basketball. (Tôi muốn chơi bóng rổ)- They go to the beach on weekends. (Họ đi biển vào cuối tuần)- She does yoga every morning. (Cô ta tập yoga mỗi sáng)- We study math and science at school. (Chúng tôi học toán và khoa học ở trường)- He has a guitar. (Anh ta có một cây đàn guitar)
- Dùng play khi nói về việc chơi một nhạc cụ, ví dụ: She plays the piano very well. (Cô ấy chơi piano rất giỏi).
- Dùng play khi muốn nói về việc tham gia vào một trò chơi hoặc hoạt động giải trí, ví dụ: I play football with my friends every Sunday. (Tôi chơi bóng đá với bạn bè vào mỗi Chủ nhật).
Cách dùng play: