Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
các bạn làm nhanh giúp mình vs
cách dùng play/ go/ do/ study/ have
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- make a similar list abour a natural place of interest in your village/town/city, or a famous place you know about
- I live with my mum, my dad, my grandma and my sister. Our house is .............. a small village. Mum and Dad go to...
- 1.Rearrange the words to make meaningful sentences. a,Sydney / the / cleanest / the / is / and / the /...
- 11) I (want) ______________________ to go home now. 12) Bill and Calicia (drive) ______________________ to...
- I/a/watching/football/TV/match/on/evening/with/this/am/Nick
- 1. What’s your name? 2. Which class and school are you in? 3. Do you like travelling ? 4. What city do you like...
- hãy viết 5 câu so sánh hơn nhất với tính từ dài bất quy tắc
- Viết lại câu. Writing transformation 1. Her success went beyond her expectation. Never ........ 2. Tony is very...
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm bài:1. Đọc câu hỏi và hiểu yêu cầu của nó.2. Lưu ý đến các từ khóa (play, go, do, study, have) và xác định cách sử dụng phù hợp của chúng.3. Tìm ví dụ và cách sử dụng các từ khóa đó trong câu trả lời.Câu trả lời:- Play: thường được dùng để chỉ hoạt động chơi thể thao, game, nhạc cụ. Ví dụ: I play soccer with my friends. (Tôi chơi bóng đá với bạn bè)- Go: thường được dùng để chỉ hoạt động đi đâu đó. Ví dụ: We go to the park every Sunday. (Chúng tôi đi công viên mỗi Chủ nhật)- Do: thường được dùng để chỉ hoạt động làm việc, bài tập. Ví dụ: They do their homework after school. (Họ làm bài tập sau giờ học)- Study: thường được dùng để chỉ hoạt động học. Ví dụ: She studies English every evening. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối)- Have: thường được dùng để chỉ hoạt động sở hữu, sử dụng, thưởng thức. Ví dụ: We have dinner at 7:00. (Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ)- Đồng thời, các từ khóa này còn có thể đi kèm với một số từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau.Ví dụ:- I want to play basketball. (Tôi muốn chơi bóng rổ)- They go to the beach on weekends. (Họ đi biển vào cuối tuần)- She does yoga every morning. (Cô ta tập yoga mỗi sáng)- We study math and science at school. (Chúng tôi học toán và khoa học ở trường)- He has a guitar. (Anh ta có một cây đàn guitar)
- Dùng play khi nói về việc chơi một nhạc cụ, ví dụ: She plays the piano very well. (Cô ấy chơi piano rất giỏi).
- Dùng play khi muốn nói về việc tham gia vào một trò chơi hoặc hoạt động giải trí, ví dụ: I play football with my friends every Sunday. (Tôi chơi bóng đá với bạn bè vào mỗi Chủ nhật).
Cách dùng play: