Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ khoá khứ của swim là gì
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Turn the sentences into negative and interrogative forms 1. They were in Rio last summer. 2. We did our exercise this...
- He ................english very well. A.speak B.speaks C.speaking D. spoke
- từ khoá khứ của swim là gì
- They are talking about ........ Điền từ đúng vào chỗ trống
- VIII. Correct the mistakes in the following sentences a)There are an books. => b) This are benches. => c)What...
- write a paragraph of about 80 words on the advantages of wearing uniform to school , using the following or /...
- Điền từ thích hợp : Thank you for _____ me to your birthday party . ( từ gồm 8 chữ )
- PART A: PHONETICS (/a:/; /ʌ/; /s/; /z/; /b/; /p/; /ɪ/; /i:/; /t/; /d/; /s/ and /ʃ/) Mark the letter A, B, C or D to...
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Sử dụng từ điển để tra cứu từ khoá "Swim" trong bảng từ điển để tìm từ khoá khứ của "Swim".2. Sử dụng kiến thức về cấu trúc ngữ pháp để biết cách tạo từ khứ của động từ trong tiếng Anh.Câu trả lời:Từ khoá "khứ" của động từ "Swim" là "Swam".Hoặc: Từ khoá "khứ" của động từ "Swim" cũng có thể là "Swum" tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ khoá khứ của swim là swam, swum hoặc swum (được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau).
Từ khoá khứ của swim là swum.
Từ khoá khứ của swim là swam.