Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Bài 2: Phân loại và gọi tên các hợp chât sau:
K20, NAOH, NaCl, Al½O3, H3PO4, Na3PO4, Cu(OH)2, Na2CO3, KOH, K2SO4, CuSO4, CuO, HCl, HNO3, KHCO3, Al2(SO4)3, NAHSO4, NaH;PO4, H2SO4, MgCO3
phân loại rõ ràng
VD: bazơ tan và bazzơ ko tan axit có oxit và axit ko có oxi ...
Hello! Mình cần một chút sự giúp đỡ với câu hỏi này, mình không biết phải giải quyết thế nào. Ai có kinh nghiệm xin vui lòng chỉ bảo mình với!
Các câu trả lời
Câu hỏi Hóa học Lớp 8
- nêu tính tan của muối, bazo, oxit
- Có các chất sao Na2o , Na2CO3 , Ba( H2PO4 )2 , H2S . Hãy cho biết chất nào là axit , bazơ , muối ? Đọc tên các chất...
- Câu 2 : Hòa tan hoàn toàn 13 gam zinc (Zn) thì cần dung dịch hydrochloric acid ...
- trộn 200g dung dịch Na2CO3 13,25% vào 300g dung dịch BaCl2 20,8% Tính nồng độ % của dung dịch sau...
- Vật thể có ở đâu ? Có mấy loại vật thể ? cho VD Nguyên liệu tạo nên vật thể ? lấy...
- Cho PTPƯ:KClO3--->KCl +O2 a) tính khối lượng của KCl và thể tích của O2 thu được sau khi nhiệt...
- Câu 6: Cho 22,9 gam hỗn hợp Na và Ba tác dụng với nước (dư), thu được dung dịch X và 1,8.1023...
- Hòa tan hoàn toàn m gam KNO3.2H2O vào 106,5g H2O thu được dd bão hòa ở 20oC....
Câu hỏi Lớp 8
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để phân loại và đặt tên các hợp chất trong bài toán này, chúng ta cần xác định tính chất của từng hợp chất đó. Cụ thể:1. K2O: Oxit của kali (K) → oxit2. NaOH: Bazơ của natri (Na) → bazơ3. NaCl: Muối của natri (Na) → muối4. Al2O3: Oxit của nhôm (Al) → oxit5. H3PO4: Axit photphoric → axit có oxi6. Na3PO4: Muối của natri và photphat → muối7. Cu(OH)2: Hydroxit của đồng (Cu) → bazơ8. Na2CO3: Muối của natri và cacbonat → muối9. KOH: Bazơ của kali (K) → bazơ10. K2SO4: Muối của kali và sunfat → muối11. CuSO4: Muối của đồng và sunfat → muối12. CuO: Oxit của đồng (Cu) → oxit13. HCl: Axit clohidric → axit không có oxi14. HNO3: Axit nitric → axit có oxi15. KHCO3: Muối của kali và hidrocacbonat → muối16. Al2(SO4)3: Muối của nhôm và sunfat → muối17. NAHSO4: Muối acid của natri và sunfat → muối18. NaH2PO4: Muối acid của natri và photphat → muối19. H2SO4: Axit sunfuric → axit có oxi20. MgCO3: Sunfat của magiê (Mg) → muốiCâu trả lời:- Oxit: K2O, Al2O3, CuO- Bazơ: NaOH, Cu(OH)2, KOH- Muối: NaCl, Na3PO4, Na2CO3, K2SO4, CuSO4, KHCO3, Al2(SO4)3, NAHSO4, MgCO3- Axit có oxi: H3PO4, HNO3, H2SO4- Axit không có oxi: HCl
Hợp chất không có oxit: NaCl, NaOH, Na3PO4, Na2CO3, KOH, K2SO4, CuSO4, H3PO4, HCl, HNO3, KHCO3, NAHSO4, NaH2PO4, H2SO4, MgCO3
Hợp chất có oxit: Al2(SO4)3, Cu(OH)2, CuO
Hợp chất có axit: H3PO4, HCl, HNO3, H2SO4
Hợp chất không tan trong nước: Cu(OH)2, Al2(SO4)3, CuSO4, CuO, MgCO3, Al(OH)3