Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Bài 1: Đọc các số sau:
100000:……………………………………………………………………………………..
1 000 000:
30 000 000: ………………………………………………………………………………...
45 234 345: ………………………………………………………………………………...
234 445 098:………………………………………………………………………………...
123 000 209:………………………………………………………………………………...
Làm ơn, nếu Mọi người có thể và có thời gian, Mọi người có thể giúp mình trả lời câu hỏi này không? Mình đánh giá cao mọi sự giúp đỡ mà Mọi người có thể cung cấp!
Các câu trả lời
Câu hỏi Toán học Lớp 4
- giải vở thực hành toán lớp 4 tập 2 tiết 173 bài 2
- một hình chữ nhật có chu vi là 320m và chiều rộng kém chiều dài 30m. a....
- : Không quy đồng mẫu số các PS, hãy so sánh các PS sau: a) 8/9 và...
- Tỉ lệ bản đồ 1 :10000 ...
- có bao nhiêu số a)có 3 chữ số trong đó có đúng 1 chữ số7 b)có 3 chữ số...
- Anh Tùng đi xe ô tô từ nhà về quê. lúc bắt đầu đi, công tơ mét...
- Tìm y biết: a) (y – 1) : 105 = 125 x 80 b) (y – 607 200) : 305 = 642 + 318 c) (1780 – 973) x...
- bài này em học rồi nhưng lại quên bài 6: tính bằng cách thuận tiện...
Câu hỏi Lớp 4
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp giải:- Số 100,000: Một trăm nghìn.- Số 1,000,000: Một triệu.- Số 30,000,000: Ba mươi triệu.- Số 45,234,345: Bốn mươi lăm triệu, hai trăm ba mươi bốn nghìn, ba trăm bốn mươi lăm.- Số 234,445,098: Hai trăm ba mươi tư triệu, bốn trăm bốn mươi lăm nghìn, không trăm chín mươi tám.- Số 123,000,209: Một trăm hai mươi ba triệu, hai trăm chín ngàn, hai trăm lẻ chín.Câu trả lời cho câu hỏi trên:- 100,000: Một trăm nghìn.- 1,000,000: Một triệu.- 30,000,000: Ba mươi triệu.- 45,234,345: Bốn mươi lăm triệu, hai trăm ba mươi bốn nghìn, ba trăm bốn mươi lăm.- 234,445,098: Hai trăm ba mươi tư triệu, bốn trăm bốn mươi lăm nghìn, không trăm chín mươi tám.- 123,000,209: Một trăm hai mươi ba triệu, hai trăm chín ngàn, hai trăm lẻ chín.
234 445 098: Hai trăm ba mươi bốn triệu, bốn trăm bốn mươi lăm nghìn, không trăm chín mươi tám
45 234 345: Bốn mươi lăm triệu, hai trăm ba mươi bốn nghìn, ba trăm bốn mươi lăm
30 000 000: Ba mươi triệu
1 000 000: Một triệu