Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Exercise 4. so sánh các tính từ ở dạng so sánh hơn và so sánh nhất
Cheap (rẻ)
Cold (lạnh)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Fast (nhanh)
Big (to)
High (cao)
Long (dài)
Pretty (xinh xắn)
Heavy (nặng)
Narrow (hẹp, nhỏ)
Nice (đẹp)
Happy (hạnh phúc)
Dry (khô)
Big (to)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Old (già)
Near (gần)
Bad (tệ)
Fat (béo)
Ugly (xấu xí)
Clever (thông minh)
Close (gần)
Safe (an toàn)
Far (xa)
Large (rộng)
Noisy (ồn ào)
Little (ít)
Much (nhiều)
Funny (buồn cười)
Fat (béo)
Cheap (rẻ)
Lazy (lười)
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- the past simple tense: 1 she ... (go) home late last night 2 we ... (not / watch ) a film yesterday 3 when ... (he/...
- Điền giới từ thích hợp: We have English lessons .......................... Room 12. There are 24 tables for...
- Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi 1 What is the age of this building? →...
- I(just/decede)...to start working next week
- The teacher says I ....... only a few mistakes in my writing this time.
- XII. Give the correct verb form . 1. Ifthe weather(be) ………….beautiful tomorrow, we(drive )………tothe beach. 2. If...
- II. Circle the word that has the underlined part pronounced differently. 1....
- Write sentences about yourself. Have you got these things now? Did you have them ten years ago? Write two...
Câu hỏi Lớp 6
- hãy nhận xét về 1 thành tựu Ấn Độ mà em ấn tượng nhất ( viết khoảng 5 câu )
- hãy làm một bài thơ lục bát về mùa xuân thời covid giúp tớ với!!!!! nhớ là tự làm nhé
- viết bài văn miêu tả cảnh mùa xuân trên quê hương em vào buổi...
- Trên cùng một đường thẳng đặt đoạn AB = 8cm, BC = 4cm ( biết tia BA và BC là hai tia đối...
- Chỉ ra lỗi trong mỗi câu và sửa lại cho đúng 1. Khi em nhìn thấy ánh mắt trìu...
- Bài 1: Thực hiện phép tính a) 17 - 25 + 55 - 17 b) 25 - (-75) + 32 - (32+75) ...
- Cho x điểm, trong đó có ba điểm thẳng hàng . Cứ đi qua 2 điển ta vẽ đc 1 đường thẳng . Hỏi số...
- Câu 9. (1,0 điểm) Hãy tóm tắt nội dung của văn bản bằng một đoạn văn 5 - 7 dòng. Câu...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh hơn" khi so sánh hai danh từ hoặc hai nhóm danh từ với nhau.- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh nhất" khi so sánh ba danh từ trở lên hoặc ba nhóm danh từ trở lên với nhau.Câu trả lời:1. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)2. Cold (lạnh):- So sánh hơn: colder (lạnh hơn)- So sánh nhất: coldest (lạnh nhất)3. Thin (gầy):- So sánh hơn: thinner (gầy hơn)- So sánh nhất: thinnest (gầy nhất)4. Good (tốt):- So sánh hơn: better (tốt hơn)- So sánh nhất: best (tốt nhất)5. Fast (nhanh):- So sánh hơn: faster (nhanh hơn)- So sánh nhất: fastest (nhanh nhất)6. Big (to):- So sánh hơn: bigger (to hơn)- So sánh nhất: biggest (to nhất)7. High (cao):- So sánh hơn: higher (cao hơn)- So sánh nhất: highest (cao nhất)8. Long (dài):- So sánh hơn: longer (dài hơn)- So sánh nhất: longest (dài nhất)9. Pretty (xinh xắn):- So sánh hơn: prettier (xinh xắn hơn)- So sánh nhất: prettiest (xinh xắn nhất)10. Heavy (nặng):- So sánh hơn: heavier (nặng hơn)- So sánh nhất: heaviest (nặng nhất)11. Narrow (hẹp, nhỏ):- So sánh hơn: narrower (hẹp hơn)- So sánh nhất: narrowest (hẹp nhất)12. Nice (đẹp):- So sánh hơn: nicer (đẹp hơn)- So sánh nhất: nicest (đẹp nhất)13. Happy (hạnh phúc):- So sánh hơn: happier (hạnh phúc hơn)- So sánh nhất: happiest (hạnh phúc nhất)14. Dry (khô):- So sánh hơn: drier (khô hơn)- So sánh nhất: driest (khô nhất)15. Old (già):- So sánh hơn: older (già hơn)- So sánh nhất: oldest (già nhất)16. Near (gần):- So sánh hơn: nearer (gần hơn) or closer (gần hơn)- So sánh nhất: nearest (gần nhất) or closest (gần nhất)17. Bad (tệ):- So sánh hơn: worse (tệ hơn)- So sánh nhất: worst (tệ nhất)18. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)19. Ugly (xấu xí):- So sánh hơn: uglier (xấu xí hơn)- So sánh nhất: ugliest (xấu xí nhất)20. Clever (thông minh):- So sánh hơn: cleverer (thông minh hơn) or more clever (thông minh hơn)- So sánh nhất: cleverest (thông minh nhất) or most clever (thông minh nhất)21. Close (gần):- So sánh hơn: closer (gần hơn) or nearer (gần hơn)- So sánh nhất: closest (gần nhất) or nearest (gần nhất)22. Safe (an toàn):- So sánh hơn: safer (an toàn hơn)- So sánh nhất: safest (an toàn nhất)23. Far (xa):- So sánh hơn: farther (xa hơn) or further (xa hơn)- So sánh nhất: farthest (xa nhất) or furthest (xa nhất)24. Large (rộng):- So sánh hơn: larger (rộng hơn)- So sánh nhất: largest (rộng nhất)25. Noisy (ồn ào):- So sánh hơn: noisier (ồn ào hơn)- So sánh nhất: noisiest (ồn ào nhất)26. Little (ít):- So sánh hơn: less (ít hơn)- So sánh nhất: least (ít nhất)27. Much (nhiều):- So sánh hơn: more (nhiều hơn)- So sánh nhất: most (nhiều nhất)28. Funny (buồn cười):- So sánh hơn: funnier (buồn cười hơn)- So sánh nhất: funniest (buồn cười nhất)29. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)30. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)31. Lazy (lười):- So sánh hơn: lazier (lười hơn)- So sánh nhất: laziest (lười nhất)
Good (tốt) - better (tốt hơn) - best (tốt nhất)
Thin (gầy) - thinner (gầy hơn) - thinnest (gầy nhất)
Cold (lạnh) - colder (lạnh hơn) - coldest (lạnh nhất)
Cheap (rẻ) - cheaper (rẻ hơn) - cheapest (rẻ nhất)