Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Exercise 4. so sánh các tính từ ở dạng so sánh hơn và so sánh nhất
Cheap (rẻ)
Cold (lạnh)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Fast (nhanh)
Big (to)
High (cao)
Long (dài)
Pretty (xinh xắn)
Heavy (nặng)
Narrow (hẹp, nhỏ)
Nice (đẹp)
Happy (hạnh phúc)
Dry (khô)
Big (to)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Old (già)
Near (gần)
Bad (tệ)
Fat (béo)
Ugly (xấu xí)
Clever (thông minh)
Close (gần)
Safe (an toàn)
Far (xa)
Large (rộng)
Noisy (ồn ào)
Little (ít)
Much (nhiều)
Funny (buồn cười)
Fat (béo)
Cheap (rẻ)
Lazy (lười)
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Mick (not do) well in the class because he (not work) hard
- Rewrite these sentences,using ''must,mustn't,should,shouldn't''. 1.Parking in this street is prohibited. ...
- Viết 1 đoạn văn về Vịnh Hạ Long bằng tiếng anh (khoảng 100 từ)
- 1. His health is getting ...................... and ...................... . A.good / good B.better / better C.bad / bad...
- Word forms. 1. We had a happy .................... together. (CHILD) 2. He is a ............... child. (HOME) 3....
- C. PHONETICS: I. Find the word which has different sound in the part underlined....
- Who did you meet at the party?
- Sắp xếp từ theo đúng trật tự you/ taken/ ever/ a/ Have/ sports/ in/ part/ competition/?/
Câu hỏi Lớp 6
- Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi bên dưới: Tuy rét vẫn kéo dài, mùa xuân đã đến bên bờ sông Lương. Mùa xuân đã điểm...
- Một số tự nhiên khác 0 thay đổi như thế nào nếu ta viết thêm: a. Chữ số 0 vào cuối số...
- Phân số trung gian là gì? Cách chọn phân số trung gian? giúp mình nhé mấy bạn!!!
- tìm các động từ trong truyện sơn tinh , thủy tinh và phân loại chúng
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh hơn" khi so sánh hai danh từ hoặc hai nhóm danh từ với nhau.- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh nhất" khi so sánh ba danh từ trở lên hoặc ba nhóm danh từ trở lên với nhau.Câu trả lời:1. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)2. Cold (lạnh):- So sánh hơn: colder (lạnh hơn)- So sánh nhất: coldest (lạnh nhất)3. Thin (gầy):- So sánh hơn: thinner (gầy hơn)- So sánh nhất: thinnest (gầy nhất)4. Good (tốt):- So sánh hơn: better (tốt hơn)- So sánh nhất: best (tốt nhất)5. Fast (nhanh):- So sánh hơn: faster (nhanh hơn)- So sánh nhất: fastest (nhanh nhất)6. Big (to):- So sánh hơn: bigger (to hơn)- So sánh nhất: biggest (to nhất)7. High (cao):- So sánh hơn: higher (cao hơn)- So sánh nhất: highest (cao nhất)8. Long (dài):- So sánh hơn: longer (dài hơn)- So sánh nhất: longest (dài nhất)9. Pretty (xinh xắn):- So sánh hơn: prettier (xinh xắn hơn)- So sánh nhất: prettiest (xinh xắn nhất)10. Heavy (nặng):- So sánh hơn: heavier (nặng hơn)- So sánh nhất: heaviest (nặng nhất)11. Narrow (hẹp, nhỏ):- So sánh hơn: narrower (hẹp hơn)- So sánh nhất: narrowest (hẹp nhất)12. Nice (đẹp):- So sánh hơn: nicer (đẹp hơn)- So sánh nhất: nicest (đẹp nhất)13. Happy (hạnh phúc):- So sánh hơn: happier (hạnh phúc hơn)- So sánh nhất: happiest (hạnh phúc nhất)14. Dry (khô):- So sánh hơn: drier (khô hơn)- So sánh nhất: driest (khô nhất)15. Old (già):- So sánh hơn: older (già hơn)- So sánh nhất: oldest (già nhất)16. Near (gần):- So sánh hơn: nearer (gần hơn) or closer (gần hơn)- So sánh nhất: nearest (gần nhất) or closest (gần nhất)17. Bad (tệ):- So sánh hơn: worse (tệ hơn)- So sánh nhất: worst (tệ nhất)18. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)19. Ugly (xấu xí):- So sánh hơn: uglier (xấu xí hơn)- So sánh nhất: ugliest (xấu xí nhất)20. Clever (thông minh):- So sánh hơn: cleverer (thông minh hơn) or more clever (thông minh hơn)- So sánh nhất: cleverest (thông minh nhất) or most clever (thông minh nhất)21. Close (gần):- So sánh hơn: closer (gần hơn) or nearer (gần hơn)- So sánh nhất: closest (gần nhất) or nearest (gần nhất)22. Safe (an toàn):- So sánh hơn: safer (an toàn hơn)- So sánh nhất: safest (an toàn nhất)23. Far (xa):- So sánh hơn: farther (xa hơn) or further (xa hơn)- So sánh nhất: farthest (xa nhất) or furthest (xa nhất)24. Large (rộng):- So sánh hơn: larger (rộng hơn)- So sánh nhất: largest (rộng nhất)25. Noisy (ồn ào):- So sánh hơn: noisier (ồn ào hơn)- So sánh nhất: noisiest (ồn ào nhất)26. Little (ít):- So sánh hơn: less (ít hơn)- So sánh nhất: least (ít nhất)27. Much (nhiều):- So sánh hơn: more (nhiều hơn)- So sánh nhất: most (nhiều nhất)28. Funny (buồn cười):- So sánh hơn: funnier (buồn cười hơn)- So sánh nhất: funniest (buồn cười nhất)29. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)30. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)31. Lazy (lười):- So sánh hơn: lazier (lười hơn)- So sánh nhất: laziest (lười nhất)
Good (tốt) - better (tốt hơn) - best (tốt nhất)
Thin (gầy) - thinner (gầy hơn) - thinnest (gầy nhất)
Cold (lạnh) - colder (lạnh hơn) - coldest (lạnh nhất)
Cheap (rẻ) - cheaper (rẻ hơn) - cheapest (rẻ nhất)