Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Exercise 4. so sánh các tính từ ở dạng so sánh hơn và so sánh nhất
Cheap (rẻ)
Cold (lạnh)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Fast (nhanh)
Big (to)
High (cao)
Long (dài)
Pretty (xinh xắn)
Heavy (nặng)
Narrow (hẹp, nhỏ)
Nice (đẹp)
Happy (hạnh phúc)
Dry (khô)
Big (to)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Old (già)
Near (gần)
Bad (tệ)
Fat (béo)
Ugly (xấu xí)
Clever (thông minh)
Close (gần)
Safe (an toàn)
Far (xa)
Large (rộng)
Noisy (ồn ào)
Little (ít)
Much (nhiều)
Funny (buồn cười)
Fat (béo)
Cheap (rẻ)
Lazy (lười)
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- There.... four rooms in my house
- 1. aTổng, hiệu, tích, thương trong TA là gì? b.Số hạng, thừa số trong TA là gì? c. Số bị trừ, số trừ trong TA là...
- Read the text and questions below. For each question, choose the correct answer. Jim Benson, pianist, and songwriter...
- nhận biết đc huyền phù và nhũ tương .cho ví dụ minh hoạ
- Trình bày 1 topic về free time activities
- 1. Who do you get on well with in your family/folks? 2. Who do you look up to the most in your family? Why?
- tìm 10 từ âm vô thanh và 10 từ âm hữu thanh hộ mik vứiiii
- We are destroying the Earth.The seas and rivers are ____ dirty to swim in.There is too ____ smoke in the air many...
Câu hỏi Lớp 6
- Hs khối 6 của trường A tham gia "Hội khỏe phù đổng" gồm các môn bơi lội, cầu lông,...
- Năng lượng được chuyển hoá như thế nào trong trường hợp"Tín hiệu đèn giao...
- trình bày đặc điểm của tầng đối lưu,tầng bình lưu và các tầng cao khí quyển? ...
- một khoảng sân có dạng hình chữ nhật với chiều dài 12m và chiều rộng 7m. Người ta để...
- Những chú ong trong bài thơ “Hành trình của bầy ong” của tác giả Nguyễn Đức Mậu bay đi khắp nơi để chinh phục nhiều...
- Bài 6 (0,5 điểm)Không quy đồng mẫu số phân số, Hãy so sánh A/B với 1, biết: A =...
- tap hop cac so tu nhien co 3 chu so khac nhau ma tong cac chu so bang 6 co so phan tu la
- Cho CD = 5cm . Trên đoạn CD lấy hai điểm Ivà Ksao cho CI = 1cm . DK = 3cm . a) Điểm K có là trung điểm...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh hơn" khi so sánh hai danh từ hoặc hai nhóm danh từ với nhau.- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh nhất" khi so sánh ba danh từ trở lên hoặc ba nhóm danh từ trở lên với nhau.Câu trả lời:1. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)2. Cold (lạnh):- So sánh hơn: colder (lạnh hơn)- So sánh nhất: coldest (lạnh nhất)3. Thin (gầy):- So sánh hơn: thinner (gầy hơn)- So sánh nhất: thinnest (gầy nhất)4. Good (tốt):- So sánh hơn: better (tốt hơn)- So sánh nhất: best (tốt nhất)5. Fast (nhanh):- So sánh hơn: faster (nhanh hơn)- So sánh nhất: fastest (nhanh nhất)6. Big (to):- So sánh hơn: bigger (to hơn)- So sánh nhất: biggest (to nhất)7. High (cao):- So sánh hơn: higher (cao hơn)- So sánh nhất: highest (cao nhất)8. Long (dài):- So sánh hơn: longer (dài hơn)- So sánh nhất: longest (dài nhất)9. Pretty (xinh xắn):- So sánh hơn: prettier (xinh xắn hơn)- So sánh nhất: prettiest (xinh xắn nhất)10. Heavy (nặng):- So sánh hơn: heavier (nặng hơn)- So sánh nhất: heaviest (nặng nhất)11. Narrow (hẹp, nhỏ):- So sánh hơn: narrower (hẹp hơn)- So sánh nhất: narrowest (hẹp nhất)12. Nice (đẹp):- So sánh hơn: nicer (đẹp hơn)- So sánh nhất: nicest (đẹp nhất)13. Happy (hạnh phúc):- So sánh hơn: happier (hạnh phúc hơn)- So sánh nhất: happiest (hạnh phúc nhất)14. Dry (khô):- So sánh hơn: drier (khô hơn)- So sánh nhất: driest (khô nhất)15. Old (già):- So sánh hơn: older (già hơn)- So sánh nhất: oldest (già nhất)16. Near (gần):- So sánh hơn: nearer (gần hơn) or closer (gần hơn)- So sánh nhất: nearest (gần nhất) or closest (gần nhất)17. Bad (tệ):- So sánh hơn: worse (tệ hơn)- So sánh nhất: worst (tệ nhất)18. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)19. Ugly (xấu xí):- So sánh hơn: uglier (xấu xí hơn)- So sánh nhất: ugliest (xấu xí nhất)20. Clever (thông minh):- So sánh hơn: cleverer (thông minh hơn) or more clever (thông minh hơn)- So sánh nhất: cleverest (thông minh nhất) or most clever (thông minh nhất)21. Close (gần):- So sánh hơn: closer (gần hơn) or nearer (gần hơn)- So sánh nhất: closest (gần nhất) or nearest (gần nhất)22. Safe (an toàn):- So sánh hơn: safer (an toàn hơn)- So sánh nhất: safest (an toàn nhất)23. Far (xa):- So sánh hơn: farther (xa hơn) or further (xa hơn)- So sánh nhất: farthest (xa nhất) or furthest (xa nhất)24. Large (rộng):- So sánh hơn: larger (rộng hơn)- So sánh nhất: largest (rộng nhất)25. Noisy (ồn ào):- So sánh hơn: noisier (ồn ào hơn)- So sánh nhất: noisiest (ồn ào nhất)26. Little (ít):- So sánh hơn: less (ít hơn)- So sánh nhất: least (ít nhất)27. Much (nhiều):- So sánh hơn: more (nhiều hơn)- So sánh nhất: most (nhiều nhất)28. Funny (buồn cười):- So sánh hơn: funnier (buồn cười hơn)- So sánh nhất: funniest (buồn cười nhất)29. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)30. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)31. Lazy (lười):- So sánh hơn: lazier (lười hơn)- So sánh nhất: laziest (lười nhất)
Good (tốt) - better (tốt hơn) - best (tốt nhất)
Thin (gầy) - thinner (gầy hơn) - thinnest (gầy nhất)
Cold (lạnh) - colder (lạnh hơn) - coldest (lạnh nhất)
Cheap (rẻ) - cheaper (rẻ hơn) - cheapest (rẻ nhất)