Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Exercise 4. so sánh các tính từ ở dạng so sánh hơn và so sánh nhất
Cheap (rẻ)
Cold (lạnh)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Fast (nhanh)
Big (to)
High (cao)
Long (dài)
Pretty (xinh xắn)
Heavy (nặng)
Narrow (hẹp, nhỏ)
Nice (đẹp)
Happy (hạnh phúc)
Dry (khô)
Big (to)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Old (già)
Near (gần)
Bad (tệ)
Fat (béo)
Ugly (xấu xí)
Clever (thông minh)
Close (gần)
Safe (an toàn)
Far (xa)
Large (rộng)
Noisy (ồn ào)
Little (ít)
Much (nhiều)
Funny (buồn cười)
Fat (béo)
Cheap (rẻ)
Lazy (lười)
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Do you like swimming? ® Are you fond____________________________________________________________?
- 1. Please ________ you hand if you have any question. A. ...
- Circle the correct item. The children have (never / ever) been to Italy.
- 1+1= ? 2+7= ? striking popping candy có nghĩa là gì dịch ra tiếng việt nhá
- \(I\) . Rewrite these sentences: 1. They don't cut down trees. They save the Earth. If...
- What does your best friend look like?
- Đặt câu với “There will be” (1 câu khẳng định, 1 câu phủ định, 1 câu câu hỏi) Đặt câu với “There will have/has” (1 câu...
- 43 .I usually read newspapers while I(wait)...................for the bus. 44 .The sky is very dark.I think it...
Câu hỏi Lớp 6
- Cây Thông Thiên là cây mấy lá mầm vậy m.n
- ( 2/3x- 4/9 ) ( 2x/-3 - -6/40 ) =0 , ai làm nhanh và đúng nhất thì mình tick người đấy .
- XIN CHÀO TẤT CẢ MỌI NGƯỜI!!! MIK SẼ TỔ CHỨC CUỘC THI ĐĂNG ẢNH ANIME ĐỀ THI NHƯ SAU : ANIME HỌC BÀI...
- a) 3/4 - x = 1/3 b) 3/8 - 1/6 . x = 1/4 c) x + 30% . x = -1,3 d) 1,6 - (x - 0,2) = 6,5 Giúp mình với ạ...
- Các bạn ơi giúp mình hoàn thành bảng trang 173 bài 53 sinh học...
- Lập dàn ý cho đề bài sau : Bốn truyện truyền thuyết về thời đại Hùng Vương được học trong chương trình Ngữ văn 6 - kì I...
- 1. Nguyên Hồng là người thiếu thốn tình cảm từ nhỏ. - Nêu những bằng chứng mà...
- Viết đoạn văn ngắn khoảng 10 dòng miêu tả một cảnh đẹp mà em ấn tượng có sử dụng biện pháp nhân hóa Mk đang cần...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh hơn" khi so sánh hai danh từ hoặc hai nhóm danh từ với nhau.- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh nhất" khi so sánh ba danh từ trở lên hoặc ba nhóm danh từ trở lên với nhau.Câu trả lời:1. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)2. Cold (lạnh):- So sánh hơn: colder (lạnh hơn)- So sánh nhất: coldest (lạnh nhất)3. Thin (gầy):- So sánh hơn: thinner (gầy hơn)- So sánh nhất: thinnest (gầy nhất)4. Good (tốt):- So sánh hơn: better (tốt hơn)- So sánh nhất: best (tốt nhất)5. Fast (nhanh):- So sánh hơn: faster (nhanh hơn)- So sánh nhất: fastest (nhanh nhất)6. Big (to):- So sánh hơn: bigger (to hơn)- So sánh nhất: biggest (to nhất)7. High (cao):- So sánh hơn: higher (cao hơn)- So sánh nhất: highest (cao nhất)8. Long (dài):- So sánh hơn: longer (dài hơn)- So sánh nhất: longest (dài nhất)9. Pretty (xinh xắn):- So sánh hơn: prettier (xinh xắn hơn)- So sánh nhất: prettiest (xinh xắn nhất)10. Heavy (nặng):- So sánh hơn: heavier (nặng hơn)- So sánh nhất: heaviest (nặng nhất)11. Narrow (hẹp, nhỏ):- So sánh hơn: narrower (hẹp hơn)- So sánh nhất: narrowest (hẹp nhất)12. Nice (đẹp):- So sánh hơn: nicer (đẹp hơn)- So sánh nhất: nicest (đẹp nhất)13. Happy (hạnh phúc):- So sánh hơn: happier (hạnh phúc hơn)- So sánh nhất: happiest (hạnh phúc nhất)14. Dry (khô):- So sánh hơn: drier (khô hơn)- So sánh nhất: driest (khô nhất)15. Old (già):- So sánh hơn: older (già hơn)- So sánh nhất: oldest (già nhất)16. Near (gần):- So sánh hơn: nearer (gần hơn) or closer (gần hơn)- So sánh nhất: nearest (gần nhất) or closest (gần nhất)17. Bad (tệ):- So sánh hơn: worse (tệ hơn)- So sánh nhất: worst (tệ nhất)18. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)19. Ugly (xấu xí):- So sánh hơn: uglier (xấu xí hơn)- So sánh nhất: ugliest (xấu xí nhất)20. Clever (thông minh):- So sánh hơn: cleverer (thông minh hơn) or more clever (thông minh hơn)- So sánh nhất: cleverest (thông minh nhất) or most clever (thông minh nhất)21. Close (gần):- So sánh hơn: closer (gần hơn) or nearer (gần hơn)- So sánh nhất: closest (gần nhất) or nearest (gần nhất)22. Safe (an toàn):- So sánh hơn: safer (an toàn hơn)- So sánh nhất: safest (an toàn nhất)23. Far (xa):- So sánh hơn: farther (xa hơn) or further (xa hơn)- So sánh nhất: farthest (xa nhất) or furthest (xa nhất)24. Large (rộng):- So sánh hơn: larger (rộng hơn)- So sánh nhất: largest (rộng nhất)25. Noisy (ồn ào):- So sánh hơn: noisier (ồn ào hơn)- So sánh nhất: noisiest (ồn ào nhất)26. Little (ít):- So sánh hơn: less (ít hơn)- So sánh nhất: least (ít nhất)27. Much (nhiều):- So sánh hơn: more (nhiều hơn)- So sánh nhất: most (nhiều nhất)28. Funny (buồn cười):- So sánh hơn: funnier (buồn cười hơn)- So sánh nhất: funniest (buồn cười nhất)29. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)30. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)31. Lazy (lười):- So sánh hơn: lazier (lười hơn)- So sánh nhất: laziest (lười nhất)
Good (tốt) - better (tốt hơn) - best (tốt nhất)
Thin (gầy) - thinner (gầy hơn) - thinnest (gầy nhất)
Cold (lạnh) - colder (lạnh hơn) - coldest (lạnh nhất)
Cheap (rẻ) - cheaper (rẻ hơn) - cheapest (rẻ nhất)