Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Laughed washed helped weighed
Đề bài: chọn từ phát âm khác với các từ còn lại và giải thchs
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- viết 1 bức thư bằng tiếng anh cho bạn mình về 1 danh lam thắng cảnh nào đó ở việt nam mà mình đã đi
- Circle the correct item. The children have (never / ever) been to Italy.
- 6.We are waiting for the.............. of our uncle's train.(arrive) 7.The increase in population has led to...
- nêu mẫu câu ,dấu hiệu nhận biết và ý nghĩa của thì hiện tại tiếp diễn mang ý tương lai
- Exercise 8: Rearrange the words to complete the sentences 1. a parking place/ near the shops/ they/ find/...
- For a home visit from the doctor please call the office by 10.00 am What does the sign say? A.The doctor only...
- Ai tóm tắt nội dung đoạn hội thoại unit 6 getting started cho mình với
- Làm bài tập 5 SGK tiếng anh lớp 6 tập 2 trang 8 A closer look 1
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Phân biệt âm tiết cuối của từng từ:- "Laughed": âm /d/- "Washed": âm /ʃ/- "Helped": âm /d/- "Weighed": âm /d/Có thể nhận thấy âm /ʃ/ của từ "Washed" khác biệt so với các từ còn lại.2. Phân biệt theo cách phát âm chính xác của từng từ:- "Laughed": /lɑːft/- "Washed": /wɒʃt/- "Helped": /helpt/- "Weighed": /weɪd/Có thể nhận ra từ "Washed" có âm tiết phát âm khác biệt so với các từ còn lại.Vậy từ "Washed" khác biệt với các từ còn lại về cả âm tiết cuối và phát âm chính xác.Câu trả lời:Từ "Washed" khác biệt với các từ còn lại về âm tiết cuối và phát âm chính xác.
Weighed - /weɪʤt/ (không phải /læft/)
Helped - /hɛlpt/ (không phải /weɪʤt/)
Washed - /wɑʃt/ (không phải /hɛlpt/)
Laughed - /læft/ (không phải /weɪʤt/)